dilettantish
/,dili'tæntiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tài tử, không chuyên sâu: Chỉ thái độ hoặc cách tiếp cận một lĩnh vực nào đó một cách hời hợt, thiếu sự nghiên cứu, luyện tập hoặc cam kết nghiêm túc. Người có cách tiếp cận này thường chỉ quan tâm bề ngoài hoặc coi đó là thú vui nhất thời hơn là một công việc nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His knowledge of classical music is rather dilettantish; he can name a few composers but doesn't understand the theory. (Kiến thức của anh ta về nhạc cổ điển khá là tài tử; anh ta có thể kể tên vài nhà soạn nhạc nhưng không hiểu lý thuyết.)
- The review criticized the book for its dilettantish approach to historical events. (Bài phê bình chỉ trích cuốn sách vì cách tiếp cận thiếu chuyên sâu đối với các sự kiện lịch sử.)
- She dismissed his opinions on philosophy as mere dilettantish musings. (Cô ấy bác bỏ những ý kiến của anh ta về triết học, coi đó chỉ là những suy nghĩ vụn vặt của kẻ tài tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dilettantish attitude": thái độ tài tử, thái độ làm cho vui.
- His dilettantish attitude towards his studies worried his professors. (Thái độ làm cho vui đối với việc học hành của anh ta khiến các giáo sư lo lắng.)
"dilettantish dabbling": sự thử nghiệm, tìm hiểu qua loa, hời hợt.
- Her career was marked by a series of dilettantish dabblings in various arts. (Sự nghiệp của cô ấy đánh dấu bởi một loạt những lần thử nghiệm hời hợt trong các loại hình nghệ thuật khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Dilettante (danh từ): người tài tử, người nghiên cứu/học hỏi một lĩnh vực nào đó một cách không chuyên sâu, thường để giải trí.
- He was a dilettante in Renaissance art. (Anh ta là một người tài tử trong lĩnh vực nghệ thuật thời Phục Hưng.)
Dilettantism (danh từ): tính chất tài tử, thói quen hoặc thái độ tiếp cận mọi thứ một cách hời hợt, không chuyên nghiệp.
- The magazine was accused of promoting dilettantism in science journalism. (Tạp chí bị cáo buộc khuyến khích tính chất tài tử trong báo chí khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Amateurish: nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp.
- Superficial: hời hợt, bề ngoài.
- Unserious: không nghiêm túc.
- Dabbling: thử qua loa, tìm hiểu nông cạn.
Từ trái nghĩa
- Professional: chuyên nghiệp.
- Expert: thành thạo, chuyên gia.
- Serious: nghiêm túc.
- Scholarly: có tính học thuật, uyên bác.
tính từ
- tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì)