diligent
/'dilidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chỉ, cần cù: Chỉ người luôn làm việc với sự chuyên cần, kiên trì và nỗ lực.
- Cẩn thận, tỉ mỉ: Chỉ sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong khi thực hiện một công việc.
- (Từ cũ) Mau chóng, nhanh nhẹn: Chỉ sự nhanh nhẹn, khẩn trương trong hành động (nghĩa này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un étudiant très diligent. (Đó là một sinh viên rất chăm chỉ.)
- Elle a effectué des recherches diligentes pour son rapport. (Cô ấy đã thực hiện những nghiên cứu cẩn thận cho báo cáo của mình.)
- Messager diligent. (Người đưa tin nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être diligent dans son travail": Chăm chỉ trong công việc của mình.
- Il est toujours diligent dans son travail. (Anh ấy luôn chăm chỉ trong công việc của mình.)
"Avec une diligence remarquable": Với sự chăm chỉ đáng chú ý.
- Elle a accompli la tâche avec une diligence remarquable. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự chăm chỉ đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Diligemment (phó từ): Một cách chăm chỉ, cẩn thận.
- Il travaille diligemment. (Anh ấy làm việc một cách chăm chỉ.)
Diligence (danh từ): Sự chăm chỉ, sự cần cù; (từ cũ) xe ngựa chạy nhanh.
- Faire preuve de diligence. (Thể hiện sự chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Assidu: Chuyên cần, đều đặn.
- Appliqué: Cẩn thận, tỉ mỉ.
- Laborieux: Cần cù, chịu khó.
Từ trái nghĩa
- Négligent: Cẩu thả, thiếu cẩn thận.
- Paresseux: Lười biếng.
- Nonchalant: Uể oải, lơ đãng.
tính từ
- chăm chỉ, cẩn thận
- (từ cũ, nghĩa cũ) mau chóng, nhanh nhẹn
- Messager diligentngười đưa tin nhanh nhẹn