diligent

/'dilidʤənt/
Học thuật
Thân thiện
diligent

Un messager diligent apporte une lettre au château.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm chỉ, cần cù: Chỉ người luôn làm việc với sự chuyên cần, kiên trì nỗ lực.
    • Cẩn thận, tỉ mỉ: Chỉ sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong khi thực hiện một công việc.
    • (Từ ) Mau chóng, nhanh nhẹn: Chỉ sự nhanh nhẹn, khẩn trương trong hành động (nghĩa này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un étudiant très diligent. (Đómột sinh viên rất chăm chỉ.)
    • Elle a effectué des recherches diligentes pour son rapport. ( ấy đã thực hiện những nghiên cứu cẩn thận cho báo cáo của mình.)
    • Messager diligent. (Người đưa tin nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être diligent dans son travail": Chăm chỉ trong công việc của mình.

    • Il est toujours diligent dans son travail. (Anh ấy luôn chăm chỉ trong công việc của mình.)
  • "Avec une diligence remarquable": Với sự chăm chỉ đáng chú ý.

    • Elle a accompli la tâche avec une diligence remarquable. ( ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với sự chăm chỉ đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Diligemment (phó từ): Một cách chăm chỉ, cẩn thận.

    • Il travaille diligemment. (Anh ấy làm việc một cách chăm chỉ.)
  • Diligence (danh từ): Sự chăm chỉ, sự cần cù; (từ ) xe ngựa chạy nhanh.

    • Faire preuve de diligence. (Thể hiện sự chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assidu: Chuyên cần, đều đặn.
  • Appliqué: Cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Laborieux: Cần cù, chịu khó.
Từ trái nghĩa
  • Négligent: Cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Paresseux: Lười biếng.
  • Nonchalant: Uể oải, lơ đãng.
diligent

Un messager diligent apporte une lettre au château.

tính từ
  1. chăm chỉ, cẩn thận
  2. (từ , nghĩa ) mau chóng, nhanh nhẹn
    • Messager diligent
      người đưa tin nhanh nhẹn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống