diligent

/'dilidʤənt/
tính từ
  1. chăm chỉ, cẩn thận
  2. (từ , nghĩa ) mau chóng, nhanh nhẹn
    • Messager diligent
      người đưa tin nhanh nhẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diligent"

diligent
Un messager diligent apporte une lettre au château.