diligent
/'dilidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêng năng, chuyên cần, cần cù: Chỉ đức tính làm việc một cách chăm chỉ, kiên trì và tỉ mỉ, với sự cẩn thận và nỗ lực bền bỉ để hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a diligent student who always completes her homework on time. (Cô ấy là một học sinh siêng năng, luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
- The team made a diligent effort to finish the project before the deadline. (Nhóm đã nỗ lực chuyên cần để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
- He is diligent in his research, checking every source carefully. (Anh ấy rất cần cù trong nghiên cứu, kiểm tra mọi nguồn thông tin một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diligent in (doing) something": chuyên cần, tỉ mỉ trong việc gì đó.
- You must be diligent in reviewing all the documents. (Bạn phải thật tỉ mỉ khi xem xét tất cả tài liệu.)
"diligent attention/pursuit": sự chú ý/theo đuổi một cách kiên trì và cẩn thận.
- The success of the experiment was due to her diligent attention to detail. (Thành công của thí nghiệm là nhờ sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Diligence (danh từ): sự siêng năng, sự chuyên cần.
- His diligence was rewarded with a promotion. (Sự chuyên cần của anh ấy đã được đền đáp bằng một chức vụ thăng tiến.)
Diligently (trạng từ): một cách siêng năng, chuyên cần.
- She worked diligently on her thesis for months. (Cô ấy đã làm việc một cách chuyên cần trên luận văn của mình trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Industrious: cần cù, chịu khó.
- Assiduous: siêng năng, tận tụy (nhấn mạnh sự kiên trì).
- Conscientious: tận tâm, chu đáo (nhấn mạnh sự cẩn thận và có lương tâm trong công việc).
Từ trái nghĩa
- Lazy: lười biếng.
- Negligent: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
- Slack: lỏng lẻo, không chuyên cần.
Thành ngữ liên quan
- Diligence is the mother of good luck: (Thành ngữ tương đương: "Có công mài sắt, có ngày nên kim") - Sự chuyên cần là mẹ của vận may.
- He believes that diligence is the mother of good luck, so he never gives up. (Anh ấy tin rằng có công mài sắt có ngày nên kim, nên anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
tính từ
- siêng năng, chuyên cần, cần cù