dillydally
Định nghĩa
Động từ: - Lần lữa, chần chừ, kéo dài thời gian: "dillydally" có nghĩa là cố tình làm chậm trễ, trì hoãn một hành động hoặc quyết định, thường vì không muốn làm hoặc thiếu quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không muốn viết lá thư và đã lần lữa suốt nhiều ngày.)
- (Đừng chần chừ nữa và hãy đưa ra quyết định đi!)
- (Cô ấy lần lữa ở cửa hàng, không thể chọn giữa hai chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dillydally around": lần lữa xung quanh, không tập trung vào việc chính.
- The children dillydallied around the playground instead of lining up. (Bọn trẻ lần lữa quanh sân chơi thay vì xếp hàng.)
"to dillydally over something": trì hoãn vì một việc gì đó cụ thể.
- He dillydallied over the paperwork for weeks. (Anh ấy đã trì hoãn việc giấy tờ suốt nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilly-dally (danh từ, hiếm dùng): hành động lần lữa, chần chừ.
- His constant dilly-dally annoyed everyone. (Việc lần lữa liên tục của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinate: trì hoãn, chần chừ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Dawdle: lần lữa, la cà (thường chỉ việc di chuyển chậm).
- Linger: nán lại, kéo dài thời gian (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dillydally about: lần lữa về một việc gì đó.
- Stop dillydallying about and start working! (Đừng lần lữa nữa và bắt đầu làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
- Beat around the bush: nói vòng vo, tránh đề cập trực tiếp (gần nghĩa với sự lần lữa trong lời nói).
- Instead of dillydallying, just say what you mean. (Thay vì lần lữa, hãy nói thẳng điều bạn muốn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "dillydally"