diluvian

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới một trận lụt lớn, đại hồng thủy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diluvian"

diluvian
The geologist studied the diluvian sediment layers in the canyon wall.