dim-sighted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Mắt) bị lòa, mờ: Chỉ tình trạng thị lực suy giảm, nhìn không rõ, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc ánh sáng yếu. Từ này mô tả khả năng nhìn kém, không sắc nét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dim-sighted old man needed a magnifying glass to read the newspaper. (Ông lão mắt bị lòa cần một cái kính lúp để đọc báo.)
- Without her glasses, she was too dim-sighted to recognize faces from a distance. (Không có kính, cô ấy mắt quá mờ để nhận ra khuôn mặt từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow dim-sighted": trở nên mắt mờ, lòa đi (thường theo tuổi tác).
- As he aged, he grew increasingly dim-sighted. (Khi về già, ông ấy ngày càng trở nên mắt mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dim-sightedness (danh từ): tình trạng mắt lòa, thị lực kém.
- His dim-sightedness made night driving dangerous. (Tình trạng mắt mờ của anh ấy khiến việc lái xe ban đêm trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Purblind (adj): mắt kém, lờ mờ.
- Visually impaired (adj): khiếm thị (cách nói trang trọng và rộng hơn).
- Nearsighted/Shortsighted (adj): cận thị (chỉ một tật khúc xạ cụ thể).
- Farsighted/Longsighted (adj): viễn thị (chỉ một tật khúc xạ cụ thể).
Lưu ý
- "Dim-sighted" là một tính từ ghép mô tả chung tình trạng thị lực kém, không phải là một thuật ngữ y khoa chính xác cho một bệnh lý cụ thể. Trong ngữ cảnh y tế, các thuật ngữ như "low vision" hoặc "visually impaired" thường được ưu tiên sử dụng.
Adjective
- (mắt) bị lòa, mờ