dim-sighted

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Mắt) bị lòa, mờ: Chỉ tình trạng thị lực suy giảm, nhìn không , thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc ánh sáng yếu. Từ này mô tả khả năng nhìn kém, không sắc nét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dim-sighted old man needed a magnifying glass to read the newspaper. (Ông lão mắt bị lòa cần một cái kính lúp để đọc báo.)
    • Without her glasses, she was too dim-sighted to recognize faces from a distance. (Không kính, ấy mắt quá mờ để nhận ra khuôn mặt từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow dim-sighted": trở nên mắt mờ, lòa đi (thường theo tuổi tác).
    • As he aged, he grew increasingly dim-sighted. (Khi về già, ông ấy ngày càng trở nên mắt mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dim-sightedness (danh từ): tình trạng mắt lòa, thị lực kém.
    • His dim-sightedness made night driving dangerous. (Tình trạng mắt mờ của anh ấy khiến việc lái xe ban đêm trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Purblind (adj): mắt kém, lờ mờ.
  • Visually impaired (adj): khiếm thị (cách nói trang trọng rộng hơn).
  • Nearsighted/Shortsighted (adj): cận thị (chỉ một tật khúc xạ cụ thể).
  • Farsighted/Longsighted (adj): viễn thị (chỉ một tật khúc xạ cụ thể).
Lưu ý
  • "Dim-sighted" một tính từ ghép mô tả chung tình trạng thị lực kém, không phải một thuật ngữ y khoa chính xác cho một bệnh cụ thể. Trong ngữ cảnh y tế, các thuật ngữ như "low vision" hoặc "visually impaired" thường được ưu tiên sử dụng.
Adjective
  1. (mắt) bị lòa, mờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự