sand-blind

/'sænd'blaind/
Học thuật
Thân thiện
sand-blind

The old man is sand-blind and uses a white cane to navigate the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Lòa, mắt kém, thị lực suy giảm nhiều: "sand-blind" mô tả tình trạng mắt nhìn không , thị lực bị suy giảm đáng kể, nhưng không phải hoàn toàn. Từ này thường được dùng trong văn học cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor, now sand-blind, could no longer read the charts. (Người thủy thủ già, giờ đã mắt lòa, không thể đọc các bản đồ nữa.)
    • In the play, the sand-blind character mistakes one person for another. (Trong vở kịch, nhân vật mắt kém đã nhầm người này với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sand-blindness" (danh từ): tình trạng mắt lòa, thị lực kém.
    • His sand-blindness made it difficult to navigate the busy streets. (Tình trạng mắt lòa của ông khiến việc đi lại trên những con phố đông đúc trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giám
  • Purblind (adj - từ cổ): cũng có nghĩa mắt mờ, kém thị lực, hoặc hiểu theo nghĩa bóng thiếu sáng suốt.
    • He was purblind and needed assistance. (Ông ta mắt kém cần sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially sighted: khiếm thị một phần.
  • Visually impaired: suy giảm thị lực.
  • Dim-sighted: mắt mờ.
Lưu ý
  • "Sand-blind" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp hoặc văn viết ngày nay, các từ như "visually impaired" hoặc "partially sighted" thường được ưa dùng hơn tính trang trọng nghĩa. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển.
sand-blind

The old man is sand-blind and uses a white cane to navigate the sidewalk.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) loà

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự