dimension

/di'menʃn/
Học thuật
Thân thiện
dimension

Un architecte mesure les dimensions d'une pièce avec un mètre ruban.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kích thước: Một phép đo xác định độ lớn của một vật thể theo một hướng cụ thể (ví dụ: chiều dài, chiều rộng, chiều cao).
    • (Toán học) Chiều, số chiều; thứ nguyên: Một yếu tố cơ bản trong không gian hoặc trong một hệ thống toán học, thường được biểu thị bằng một trục tọa độ.
    • (Nghĩa bóng) Tầm vóc, tầm quan trọng: Phạm vi, mức độ ảnh hưởng hoặc ý nghĩa của một sự việc, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les dimensions de la pièce sont de cinq mètres sur quatre. (Kích thước của căn phòngnăm mét nhân bốn mét.)
    • Un cube existe en trois dimensions. (Một khối lập phương tồn tại trong ba chiều.)
    • Cette découverte a une dimension internationale. (Khám phá này có một tầm vóc quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner aux événements une dimension historique": Cho sự kiện xảy ra một tầm vóc lịch sử.

    • Le discours du président a donné à cette journée une dimension historique. (Bài phát biểu của tổng thống đã cho ngày này một tầm vóc lịch sử.)
  • "Prendre les dimensions de quelqu'un" (cách nói thân mật): Nhận xét người nào, nhận định về người nào.

    • Laisse-moi le temps de prendre ses dimensions avant de lui faire confiance. (Hãy cho tôi thời gian để nhận định về anh ta trước khi tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimensionnel, dimensionnelle (tính từ): (thuộc về) kích thước, chiều.

    • Une analyse dimensionnelle. (Một phân tích về kích thước/chiều.)
  • Surdimensionné, surdimensionnée (tính từ): kích thước quá lớn, quá khổ.

    • Un meuble surdimensionné pour la pièce. (Một món đồ nội thất quá khổ so với căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Taille: Cỡ, kích cỡ.
  • Mesure: Sự đo lường, kích thước.
  • Ampleur: Quy mô, tầm cỡ (cho nghĩa bóng).
  • Portée: Tầm quan trọng, phạm vi ảnh hưởng (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "dimension")

Thành ngữ liên quan
  • Prendre la dimension de quelque chose: Nhận thức đầy đủ về quy mô hoặc tầm quan trọng của điều đó.
    • Il a enfin pris la dimension du problème. (Cuối cùng anh ấy đã nhận thức được quy mô của vấn đề.)
dimension

Un architecte mesure les dimensions d'une pièce avec un mètre ruban.

danh từ giống cái
  1. kích thước
  2. (toán học) chiều, số chiều; thứ nguyên
  3. (nghĩa bóng) tầm vóc, tầm quan trọng
    • Donner aux événements une dimension historique
      cho sự kiện xảy ra một tầm vóc lịch sử
    • prendre les dimensions de quelqu'un
      (thân mật) nhận xét người nào, nhận định về người nào

Từ gần giống

Từ chứa "dimension"