dionée

Học thuật
Thân thiện
dionée

Une dionée attrape une mouche avec ses feuilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây bắt ruồi: Một loài thực vật ăn thịt, biến đổi thành bẫy để bắt tiêu hóa côn trùng, chủ yếuruồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dionée est une plante carnivore fascinante. (Cây bắt ruồimột loài thực vật ăn thịt hấp dẫn.)
    • J'ai acheté une dionée pour mon jardin. (Tôi đã mua một cây bắt ruồi cho khu vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dionée attrape-mouches": tên gọi đầy đủ mô tả của loài cây này, nhấn mạnh khả năng bắt ruồi.
    • La dionée attrape-mouches est originaire des États-Unis. (Cây bắt ruồi nguồn gốc từ Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dionaea muscipula (n): Tên khoa học của cây bắt ruồi.
    • Dionaea muscipula est le nom scientifique de la dionée. (Dionaea muscipula là tên khoa học của cây bắt ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Plante carnivore: thực vật ăn thịt (tên gọi chung cho nhóm thực vật đặc tính này, trong đó dionée).
dionée

Une dionée attrape une mouche avec ses feuilles.

{{dionée}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây bắt ruồi