donnée

Học thuật
Thân thiện
donnée

Une scientifique analyse des données sur son écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Số liệu, cứ liệu, dữ liệu: Thông tin hoặc yếu tố cụ thể, thườngthực tế hoặc số liệu, được thu thập để phân tích, nghiên cứu hoặc làm cơ sở cho một lập luận.
    • Dữ kiện (số nhiều): Những thông tin, sự kiện hoặc tình huống đã biết hoặc được chấp nhậnđúng, tạo thành cơ sở cho việc suy luận hoặc tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette étude s'appuie sur des données fiables. (Nghiên cứu này dựa trên những dữ liệu đáng tin cậy.)
    • L'écrivain a utilisé des données historiques pour son roman. (Nhà văn đã sử dụng những cứ liệu lịch sử cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Les données du problème sont complexes. (Những dữ kiện của vấn đề rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donnée fondamentale": dữ liệu/dữ kiện cơ bản, nền tảng.

    • La liberté d'expression est une donnée fondamentale de notre démocratie. (Tự do ngôn luậnmột dữ kiện cơ bản của nền dân chủ chúng ta.)
  • "Donnée d'entrée" (trong tin học): dữ liệu đầu vào.

    • Le programme traite les données d'entrée pour produire un résultat. (Chương trình xửdữ liệu đầu vào để tạo ra kết quả.)
  • "Partir des données disponibles": xuất phát từ những dữ liệu có sẵn.

    • Il faut partir des données disponibles pour élaborer un plan. (Phải xuất phát từ những dữ liệu có sẵn để xây dựng một kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Donné, donnée (tính từ): được cho, đã cho, nhất định.

    • Dans un contexte donné, cette solution est la meilleure. (Trong một bối cảnh nhất định, giải pháp nàytốt nhất.)
  • Donneur, donneuse (danh từ): người cho, người hiến (ví dụ: người hiến máu, người hiến tạng).

Từ đồng nghĩa
  • Information (n.f): thông tin.
  • Chiffre (n.m): con số, số liệu.
  • Fait (n.m): sự kiện, sự việc.
Các cụm từ liên quan
  • Base de données (n.f): cơ sở dữ liệu (đâymột danh từ ghép, được liệt kê riêngđây).

    • Cette information est stockée dans la base de données. (Thông tin này được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.)
  • Traitement de données (n.m): xửdữ liệu.

    • Son travail consiste au traitement de données. (Công việc của anh ấyxửdữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Être une donnée acquise: là một điều đã được thừa nhận, một yếu tố hiển nhiên.

    • Son talent est une donnée acquise pour tous. (Tài năng của anh ấymột điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
  • Rebattre les données d'un problème: xem xét lại các dữ kiện của một vấn đề (theo một cách mới).

    • Avant de décider, il faut rebattre les données du problème. (Trước khi quyết định, phải xem xét lại các dữ kiện của vấn đề.)
donnée

Une scientifique analyse des données sur son écran d'ordinateur.

tính từ
  1. xem donné
danh từ giống cái
  1. số liệu, cứ liệu, dữ liệu
    • Données statistiques
      số liệu thống kê
    • Les données d'un roman
      cứ liệu của một cuốn tiểu thuyết
  2. (số nhiều) dữ kiện