dioon

Học thuật
Thân thiện
dioon

A gardener carefully tends to a mature dioon in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Dioon: Một loại thực vật thuộc họ Cycadaceae (Tuế), hình dáng giống cây cọ, với tán xum xuê thân cây , cứng cáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dioon is a slow-growing cycad native to Mexico. (Cây dioon một loại tuế phát triển chậm nguồn gốc từ Mexico.)
    • Botanists study the unique reproductive cycle of the dioon. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chu kỳ sinh sản độc đáo của cây dioon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dioon species": các loài thuộc chi Dioon.
    • Several dioon species are considered endangered due to habitat loss. (Một số loài thuộc chi Dioon được coi nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycad (n): cây tuế, nhóm thực vật hạt trần cổ xưa dioon một thành viên.
  • Zamia (n): một chi thực vật khác trong họ Tuế, quan hệ họ hàng gần.
Từ đồng nghĩa
  • Cycad: cây tuế (tên gọi chung cho nhóm thực vật này).
  • Palm-like plant: cây dáng cọ (mô tả hình thái).
Lưu ý
  • "Dioon" một danh từ chuyên ngành thực vật học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc bởi những người làm vườn sưu tầm cây cảnh. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
dioon

A gardener carefully tends to a mature dioon in a botanical garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây thuộc họ cây dioon

Từ gần giống