din

/din/
Học thuật
Thân thiện
din

The teacher dins the multiplication tables into the students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng ồn ào, ầm ĩ liên tục khó chịu: Một âm thanh hỗn độn, lớn kéo dài, thường gây khó chịu hoặc mất tập trung.
  2. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm ầm ĩ, làm inh tai: Tạo ra hoặc gây ra một tiếng ồn lớn, ầm ĩ.
    • Nói nhồi nhét, nói nhai nhải: Nhắc đi nhắc lại một điều đó với ai một cách dai dẳng ồn ào.
  3. Động từ (nội động từ):
    • Vang lên ầm ĩ, kêu inh tai: Phát ra tiếng động lớn liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant din of traffic made it impossible to concentrate. (Tiếng ồn ầm ĩ liên tục của xe cộ khiến không thể tập trung được.)
    • A terrible din came from the construction site next door. (Một tiếng ồn kinh khủng vọng ra từ công trường xây dựng bên cạnh.)
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The protesters dinned their demands outside the government building. (Những người biểu tình la hét ầm ĩ các yêu cầu của họ bên ngoài tòa nhà chính phủ.)
    • My mother dinned the importance of honesty into me as a child. (Mẹ tôi đã nhồi nhét tầm quan trọng của sự trung thực vào đầu tôi khi còn nhỏ.)
  • Động từ (nội động từ):
    • The sound of machinery dinned in his ears all day. (Âm thanh của máy móc vang ầm ĩ trong tai anh cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to din something into someone's ears/head": Nhồi nhét, nhắc đi nhắc lại một điều đó với ai một cách dai dẳng cho đến khi họ nhớ hoặc chấp nhận.
    • The teacher dinned the formulas into the students' heads before the exam. (Giáo viên nhồi nhét các công thức vào đầu học sinh trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Din không dạng biến thể phổ biến (như tính từ, trạng từ) nhưng thường được dùng như danh từ động từ.
  • Racket (n): Tiếng ồn ào, huyên náo (gần nghĩa với 'din' khi danh từ).
  • Cacophony (n): Sự hỗn độn của âm thanh, sự chói tai (mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Noise, racket, uproar, clamor, hubbub, cacophony.
  • Động từ (nghĩa làm ồn): Clamor, roar, blast.
  • Động từ (nghĩa nhồi nhét): Drum, instill, hammer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'din'.
Thành ngữ liên quan
  • Make a din: Tạo ra tiếng ồn ào, ầm ĩ.
    • The children were making a terrible din in the playroom. (Bọn trẻ đang tạo ra một tiếng ồn kinh khủng trong phòng chơi.)
din

The teacher dins the multiplication tables into the students.

danh từ
  1. tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc
ngoại động từ
  1. làm điếc tai, làm inh tai nhức óc
    • to din somebody's ears
      làm điếc tai ai
    • to din something into somebody's ears
      nói nhai nhải mãi cái làm rác tai ai
nội động từ
  1. làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc