diwan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng hội đồng Hồi giáo, phòng xử án Hồi giáo: Một căn phòng hoặc tòa nhà được sử dụng làm nơi họp của hội đồng hoặc tòa án trong các xã hội Hồi giáo truyền thống.
- Tuyển tập thơ: Một bộ sưu tập các bài thơ, thường là của một tác giả duy nhất, từ truyền thống văn học Ba Tư hoặc Ả Rập.
- Hội đồng nhà nước Hồi giáo: Một cơ quan hành chính hoặc hội đồng cố vấn trong một số chính thể Hồi giáo lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sultan held meetings with his advisors in the diwan. (Quốc vương đã tổ chức các cuộc họp với cố vấn của mình trong phòng hội đồng.)
- She is studying the diwan of the famous Persian poet Hafez. (Cô ấy đang nghiên cứu tuyển tập thơ của nhà thơ Ba Tư nổi tiếng Hafez.)
- The diwan was responsible for important state decisions. (Hội đồng nhà nước chịu trách nhiệm về các quyết định quan trọng của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diwan" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để mô tả các thể chế của Đế chế Ottoman hoặc các triều đại Hồi giáo khác.
- The Ottoman Diwan was a key administrative body. (Hội đồng Diwan của Ottoman là một cơ quan hành chính then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Divan (n): Một cách viết khác phổ biến trong tiếng Anh cho từ "diwan", mang các nghĩa tương tự. Ngoài ra, "divan" còn có thể chỉ một loại ghế dài không có tựa lưng.
- Majlis (n): Một từ tiếng Ả Rập có nghĩa tương tự là "nơi họp" hoặc "hội đồng", thường được sử dụng trong các bối cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Council chamber: Phòng hội đồng.
- Collection (of poems): Tuyển tập (thơ).
- State council: Hội đồng nhà nước.
Lưu ý về từ vựng
- Từ nguyên: Từ "diwan" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, đi vào tiếng Ả Rập và sau đó là các ngôn ngữ châu Âu. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, lịch sử và văn học Hồi giáo.
- Sử dụng hiện đại: Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "divan" phổ biến hơn và thường được dùng nhiều hơn để chỉ loại ghế dài. Nghĩa lịch sử/văn học của "diwan" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành.
Noun
- phòng hội đồng Hồi giáo
- việc sưu tập các bài thơ của Ba tư hoặc Ả Rập
- nhà nước Hồi giáo