diplômé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có bằng, có văn bằng: Chỉ người đã hoàn thành một khóa học và được cấp văn bằng chính thức chứng nhận.
- Tốt nghiệp (đại học): Chỉ người đã hoàn thành chương trình đại học và nhận được bằng cấp.
Danh từ (giống đực:
un diplômé; giống cái:une diplômée):- Người có bằng, người tốt nghiệp: Chỉ một cá nhân cụ thể đã nhận được văn bằng sau khi hoàn thành khóa đào tạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle est infirmière diplômée. (Cô ấy là y tá có bằng.)
- Nous recherchons un ingénieur diplômé. (Chúng tôi đang tìm một kỹ sư đã tốt nghiệp.)
Danh từ:
- Ce diplômé de Polytechnique a trouvé un emploi rapidement. (Người tốt nghiệp trường Bách khoa này đã tìm được việc làm một cách nhanh chóng.)
- Les diplômées de cette école sont très recherchées. (Những người tốt nghiệp của trường này rất được săn đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être diplômé de (quelque chose)": tốt nghiệp từ (một trường, một ngành nào đó).
- Il est diplômé de l'université de Hanoi. (Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Hà Nội.)
- Elle est diplômée en droit. (Cô ấy tốt nghiệp ngành luật.)
"fraîchement diplômé": mới tốt nghiệp.
- Une fraîchement diplômée a rejoint notre équipe. (Một cô gái mới tốt nghiệp đã gia nhập đội ngũ của chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
Diplômer (động từ): cấp bằng, phong hàm.
- L'université va diplômer cinq cents étudiants cette année. (Trường đại học sẽ cấp bằng cho năm trăm sinh viên trong năm nay.)
Diplôme (danh từ giống đực): văn bằng, bằng cấp.
- Il a obtenu son diplôme de médecine. (Anh ấy đã nhận được văn bằng bác sĩ y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Titulaire d'un diplôme: người sở hữu một văn bằng.
- Lauréat (de): người đoạt giải, người tốt nghiệp (thường dùng trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ người đỗ đầu).
Cụm từ liên quan
Diplômé d'État: có bằng cấp nhà nước công nhận.
- C'est un architecte diplômé d'État. (Đó là một kiến trúc sư có bằng cấp được nhà nước công nhận.)
Hautement diplômé: có trình độ học vấn cao, có nhiều bằng cấp.
- Un chercheur hautement diplômé. (Một nhà nghiên cứu có trình độ học vấn rất cao.)
tính từ
- có bằng
- Accoucheuse diplôméenữ hộ sinh có bằng
- có bằng đại học, tốt nghiệp đại học
danh từ
- người có bằng, người tốt nghiệp