dippers

dippers

A family of dippers wades into a calm river for a baptism.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (dạng số ít: dipper) 1. Người theo phái Dippers: Một nhánh của giáo phái Baptist, được thành lập vào năm 1708 bởi những người Mỹ gốc Đức. Nhóm này phản đối nghĩa vụ quân sự việc tuyên thệ pháp , thực hành phép rửa tội bằng cách dìm toàn thân ba lần (trine immersion). 2. Dụng cụ múc nước: (ít phổ biến hơn) Một cái gáo hoặc muỗng lớn dùng để múc chất lỏng, thường nước.

dụ sử dụng
  • (Những người theo phái Dippers nổi tiếng với niềm tin hòa bình chủ nghĩa nghiêm ngặt của họ.)
  • (Trong các ghi chép lịch sử, những người Dippers từ chối phục vụ trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a member of the Dippers": một thành viên của phái Dippers.
    • He was a member of the Dippers, a small but devout community. (Ông ấy một thành viên của phái Dippers, một cộng đồng nhỏ nhưng sùng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipper (danh từ số ít): một người theo phái Dippers.
    • The dipper practiced trine immersion as part of his faith. (Người theo phái Dippers thực hành phép dìm ba lần như một phần đức tin của mình.)
  • Dunkers (danh từ): Một tên gọi khác của nhóm này, cùng nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Dunkers: Một thuật ngữ thay thế cho cùng nhóm tôn giáo.
    • The Dunkers and Dippers share similar baptismal practices. (Người Dunkers Dippers chung các thực hành rửa tội tương tự.)
  • German Baptists: Một cách gọi khác dựa trên nguồn gốc dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into: (không trực tiếp liên quan đến , nhưng từ gốc "dip") nhúng vào, hoặc nghiên cứu sơ qua.
    • He dipped into the history of the Dippers. (Anh ấy nghiên cứu sơ qua về lịch sử của phái Dippers.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a dipper: (thành ngữ ít dùng) trở thành một người theo phái Dippers.
    • After his conversion, he became a dipper. (Sau khi cải đạo, ông ấy trở thành một người theo phái Dippers.)