depress
/di'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm chán nản, làm ngã lòng, làm buồn phiền: Gây ra cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc mất tinh thần.
- Làm giảm sút, làm suy yếu: Làm cho mức độ, giá trị, hoạt động hoặc sức mạnh của một thứ gì đó trở nên thấp hơn.
- Ấn xuống, nhấn xuống: Thực hiện hành động vật lý để đẩy hoặc giữ một thứ gì đó ở vị trí thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The constant bad news really depressed him. (Tin tức xấu liên tục thực sự làm anh ấy chán nản.)
- High interest rates can depress consumer spending. (Lãi suất cao có thể làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng.)
- Please depress the brake pedal slowly. (Xin hãy nhấn bàn đạp phanh từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to depress prices": làm giảm giá, đẩy giá xuống.
- An oversupply of goods will depress prices. (Hàng hóa cung vượt cầu sẽ làm giảm giá.)
- "to depress a key/button": nhấn một phím/nút.
- To continue, depress the Enter key. (Để tiếp tục, hãy nhấn phím Enter.)
Biến thể và từ gần giống
- Depressed (adj): chán nản, phiền muộn; bị đình trệ, bị suy giảm.
- He felt very depressed after the loss. (Anh ấy cảm thấy rất chán nản sau thất bại.)
- The depressed area needs economic support. (Khu vực bị đình trệ cần sự hỗ trợ kinh tế.)
- Depressing (adj): gây chán nản, ảm đạm.
- The weather was cold and depressing. (Thời tiết lạnh lẽo và ảm đạm.)
- Depression (n): sự chán nản, trầm cảm; tình trạng suy thoái, đình trệ.
- She is receiving treatment for depression. (Cô ấy đang được điều trị chứng trầm cảm.)
- The country is facing an economic depression. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Làm buồn, chán nản: Discourage, dishearten, sadden.
- Làm giảm sút: Reduce, lower, diminish, weaken.
- Nhấn xuống: Push down, press down.
Từ trái nghĩa
- Làm phấn chấn: Encourage, cheer up, uplift.
- Làm tăng: Increase, boost, raise.
- Nâng lên: Lift, raise.
ngoại động từ
- làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn
- failure didn't depress himthất bại không làm anh ta ngã lòng
- làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ
- to depress tradelàm đình trệ việc buôn bán
- làm yếu đi, làm suy nhược
- to depress the action of the heartlàm yếu hoạt động của tim
- ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống
- to depress one's voicehạ giọng