diptère

Học thuật
Thân thiện
diptère

Un diptère, comme une mouche, se pose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Côn trùng hai cánh: Chỉ một loại côn trùng thuộc bộ Diptera, đặc điểm chỉ có một đôi cánh trước phát triển, còn đôi cánh sau đã thoái hóa thành hai cái núm nhỏ gọi là "cánh cứng" (halteres) giúp giữ thăng bằng khi bay.
    • (Số nhiều: les diptères) Bộ Hai cánh: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm, bộ côn trùng đặc điểm này, bao gồm các loài như ruồi, muỗi, dĩn.
  2. Tính từ:

    • (Động vật học) () hai cánh: Mô tả đặc điểm của các loài côn trùng thuộc bộ Diptera.
    • (Nghĩa bóng, kiến trúc) hai hàng cột hiên: Dùng trong kiến trúc để mô tả một công trình, như một ngôi đền, hai hàng cộtmặt tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les mouches et les moustiques sont des diptères. (Ruồi muỗinhững côn trùng thuộc bộ hai cánh.)
    • L'étude des diptères est importante pour la santé publique. (Việc nghiên cứu bộ hai cánh rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
  • Tính từ:

    • Un insecte diptère. (Một loài côn trùng hai cánh.)
    • Un temple diptère de l'Antiquité. (Một ngôi đền cổ đại hai hàng cột hiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordre des diptères": Bộ Hai cánh, là tên gọi phân loại khoa học chính thức.
    • La mouche domestique appartient à l'ordre des diptères. (Ruồi nhà thuộc về bộ Hai cánh.)
Biến thể từ liên quan
  • Dipteran (danh từ tiếng Anh, chuyên ngành): Côn trùng hai cánh (cùng nghĩa).
  • Dipterologie (danh từ giống cái): Nhánh côn trùng học chuyên nghiên cứu về bộ Hai cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa động vật): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (côn trùng hai cánh).
  • Tính từ (nghĩa kiến trúc): Có thể diễn đạt là ( hai hàng cột).
Thông tin thêm
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (hai) + (cánh). Cấu trúc tương tự xuất hiện trong các từ khoa học khác như (trực thăng, cánh quay).
diptère

Un diptère, comme une mouche, se pose sur une feuille verte.

tính từ
  1. (nghĩa bóng) hai hàng cột hiên
danh từ giống đực
  1. (động vật học) sâu bọ hai cánh
  2. (số nhiều) bộ hai cánh
tính từ
  1. (động vật học) () hai cánh (sâu bọ)