dirty word

Học thuật
Thân thiện
dirty word

A child accidentally says a dirty word and covers their mouth in surprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ngữ không nên nói đến, từ cấm kỵ: Một từ hoặc khái niệm bị coi không phù hợp, đáng xấu hổ, hoặc không được chấp nhận trong một bối cảnh xã hội hoặc cá nhân cụ thể.
    • Từ xúc phạm, từ xỉ nhục: Một từ thô tục, tục tĩu, hoặc tính chất lăng mạ, làm tổn thương người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In that company, "compromise" is considered a dirty word. (Trong công ty đó, "thỏa hiệp" bị coi một từ không nên nhắc đến.)
    • He used a dirty word that shocked everyone in the room. (Anh ta dùng một từ tục tĩu khiến mọi người trong phòng sốc.)
    • For many politicians, "tax increase" has become a dirty word. (Đối với nhiều chính trị gia, "tăng thuế" đã trở thành một từ cấm kỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: "Dirty word" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một ý tưởng, khái niệm, hoặc chính sách bị xem tiêu cực, đáng chê trách, hoặc không thể chấp nhận được trong một nhóm hoặc tổ chức.
    • In their family, "divorce" was always a dirty word. (Trong gia đình họ, "ly hôn" luôn một điều cấm kỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-letter word (n): từ tục (thường từ 4 chữ cái, chỉ những từ thô tục phổ biến).
    • He accidentally let slip a four-letter word during the meeting. (Anh ta vô tình buột miệng nói một từ tục trong cuộc họp.)
  • Expletive (n): từ chửi thề, từ cảm thán thô tục.
    • The angry driver shouted an expletive. (Người lái xe tức giận hét lên một câu chửi thề.)
  • Taboo (n/adj): điều cấm kỵ.
    • That topic is still a taboo in many cultures. (Chủ đề đó vẫn điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Swear word: từ chửi thề.
  • Profanity: lời nói báng bổ, thô tục.
  • Obscenity: lời nói tục tĩu, khiếm nhã.
  • Curse word: từ nguyền rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dirty word")

Thành ngữ liên quan
  • A dirty word in someone's vocabulary: Một khái niệm hoàn toàn không được ai đó chấp nhận.
    • For him, laziness is a dirty word in his vocabulary. (Đối với anh ta, sự lười biếng một điều không thể chấp nhận được.)
dirty word

A child accidentally says a dirty word and covers their mouth in surprise.

Noun
  1. từ ngữ không nên nói đến
  2. từ xúc phạm, từ xỉ nhục
    • `failure' is a dirty word to him
      Thất bại một từ xỉ nhục với anh ta

Từ đồng nghĩa