smut

/smʌt/
Học thuật
Thân thiện
smut

A farmer examines smut on the leaves of his corn plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết nhọ, vết bẩn: Chất bẩn màu đen, thường bồ hóng hoặc than, dính vào bề mặt.
    • Lời nói tục tĩu; chuyện dâm ô: Nội dung khiếm nhã, thô tục hoặc tính chất kích dục.
    • Bệnh nấm than (ở cây): Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, tạo ra các khối bào tử màu đen trên cây, đặc biệt ngũ cốc.
  2. Động từ:

    • Làm bẩn, bôi nhọ: Làm cho một thứ đó bị bẩn, đặc biệt bằng bồ hóng hoặc chất bẩn màu đen.
    • Làm nhiễm bệnh than (cây): Khiến cây trồng bị nhiễm bệnh nấm than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was smut from the chimney all over the windowsill. ( vết nhọ từ ống khói khắp bệ cửa sổ.)
    • The novel was criticized for its smut. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích những chuyện dâm ô trong đó.)
    • The wheat crop was destroyed by smut. (Vụ lúa mì bị phá hủy bởi bệnh nấm than.)
  • Động từ:

    • The flying ash smutted the clean laundry. (Tro bay đã làm bẩn đống quần áo sạch.)
    • The wet weather smutted the corn plants. (Thời tiết ẩm ướt đã làm lúa ngô nhiễm bệnh than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bit of smut": Một chút nội dung tục tĩu, thường dùng trong cách nói thông tục.
    • His jokes always contain a bit of smut. (Những câu chuyện cười của anh ta luôn một chút nội dung tục tĩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Smutty (tính từ): tính chất tục tĩu, dâm ô; hoặc bị bẩn bởi nhọ nồi.
    • a smutty joke (một câu chuyện cười tục tĩu)
    • smutty windows (cửa sổ bị bám bồ hóng)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa vết bẩn): Dirt, grime, soot (bụi bẩn, vết , bồ hóng).
  • Danh từ (nghĩa nội dung tục tĩu): Obscenity, filth, pornography (sự tục tĩu, đồi trụy, nội dung khiêu dâm).
  • Danh từ (nghĩa bệnh cây): Blight, fungus (bệnh héo, nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận.)

smut

A farmer examines smut on the leaves of his corn plants.

danh từ
  1. vết nhọ
  2. nhọ nồi
  3. lời nói tục tĩu; chuyện dâm ô
  4. bệnh than (ở cây)
ngoại động từ
  1. bôi bẩn bằng nhọ nồi
  2. làm nhiễm bệnh than
nội động từ
  1. bị bệnh than (cây)