vulgarism

/'vʌlgərizm/
Học thuật
Thân thiện
vulgarism

A student learns to avoid using a vulgarism in formal writing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ngữ thô tục: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt bị coi thiếu tinh tế, thô lỗ, hoặc không phù hợp trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn hóa.
    • Tính chất thô tục: Bản chất hoặc đặc điểm của sự thô lỗ, thiếu sự tinh tế tinh vi.
    • Hành vi thô tục: Một hành động hoặc cách cư xử bị coi thô lỗ, khiếm nhã.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Từ ngữ):

    • Using that vulgarism in a formal essay is inappropriate. (Việc sử dụng từ ngữ thô tục đó trong một bài luận trang trọng không phù hợp.)
    • The comedian was criticized for his frequent use of vulgarisms. (Nam diễn viên hài bị chỉ trích thường xuyên sử dụng những từ ngữ thô tục.)
  • Danh từ (Tính chất/Hành vi):

    • The vulgarism of his manners shocked the guests. (Tính chất thô tục trong cách cư xử của anh ta đã làm các vị khách sốc.)
    • She found the vulgarism of the graffiti offensive. ( ấy thấy hành vi thô tục của việc vẽ bậy xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Vulgarism" thường được nghiên cứu như một hiện tượng ngôn ngữ xã hội, phản ánh sự khác biệt về đẳng cấp, giáo dục hoặc bối cảnh giao tiếp.

    • The study focused on how vulgarisms enter mainstream language. (Nghiên cứu tập trung vào cách các từ ngữ thô tục thâm nhập vào ngôn ngữ chính thống.)
  • Trong phê bình văn hóa: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ trích sự suy đồi hoặc sự thiếu tinh tế trong văn hóa đại chúng.

    • The critic lamented the vulgarism of modern television. (Nhà phê bình than phiền về tính chất thô tục của truyền hình hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgar (adj): thô tục, thô lỗ, tầm thường.
    • a vulgar joke (một trò đùa thô tục)
  • Vulgarity (n): sự thô tục, tính chất thô tục (thường dùng hơn để chỉ đặc tính chung).
    • the sheer vulgarity of the display (sự thô tục thuần túy của màn trình diễn)
  • Vulgarize (v): làm cho trở nên thô tục hoặc tầm thường hóa.
    • to vulgarize a complex idea (làm thô tục/tầm thường hóa một ý tưởng phức tạp)
Từ đồng nghĩa
  • Profanity: lời nói báng bổ, tục tĩu (thường liên quan đến tôn giáo).
  • Obscenity: sự tục tĩu, khiếm nhã (thường mạnh hơn, liên quan đến tình dục).
  • Coarseness: sự thô lỗ, thiếu tinh tế.
  • Slang: tiếng lóng (có thể chứa vulgarism nhưng không phải tất cả slang đều thô tục).
Từ trái nghĩa
  • Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
  • Decorum: sự đứng đắn, phép lịch sự.
  • Propriety: sự đúng mực, phù hợp.
  • Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Vulgarism" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ dưới đây mô tả cách sử dụng của . - To descend into vulgarism: Trở nên thô tục. - The debate quickly descended into vulgarism. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên thô tục.) - A lapse into vulgarism: Sự sa vào thô tục (một lúc). - His speech was good except for one lapse into vulgarism. (Bài phát biểu của anh ấy tốt ngoại trừ một lần sa vào thô tục.)

vulgarism

A student learns to avoid using a vulgarism in formal writing.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ tục
  2. tính chất thô tục
  3. hành vi thô tục; cách đối xử thô tục