filth

/filθ/
danh từ
  1. rác rưởi, rác bẩn
  2. thức ăn không ngon
  3. sự tục tĩu; điều ô trọc
  4. lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "filth"

Từ có nhắc đến "filth"

filth
The floor was covered in a thick layer of filth.