disappoint

/,disə'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
disappoint

Her low test score will disappoint her parents.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng: Hành động khiến ai đó buồn bã điều họ mong đợi hoặc hy vọng đã không xảy ra hoặc không tốt như họ tưởng.
    • Làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch, mục tiêu): Khiến cho một kế hoạch hoặc mục tiêu không thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • (Cái kết của bộ phim thực sự làm tôi thất vọng.)
  • (Tôi xin lỗi làm bạn thất vọng, nhưng tôi không thể đến dự tiệc của bạn được.)
  • (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disappointed in/with someone/something": cảm thấy thất vọng về ai/điều .
    • She was deeply disappointed in his behavior. ( ấycùng thất vọng về hành vi của anh ta.)
    • Many fans are disappointed with the team's performance. (Nhiều người hâm mộ thất vọng với màn trình diễn của đội.)
  • "to be disappointed to hear/see/learn that...": thất vọng khi nghe/thấy/biết rằng...
    • I was disappointed to learn that the event was canceled. (Tôi thất vọng khi biết rằng sự kiện đã bị hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Disappointed (adj): cảm thấy thất vọng.
    • He had a disappointed look on his face. (Anh ấy có vẻ mặt thất vọng.)
  • Disappointing (adj): gây thất vọng.
    • The results were very disappointing. (Kết quả rất đáng thất vọng.)
  • Disappointment (n): sự thất vọng; người/vật gây thất vọng.
    • She couldn't hide her disappointment. ( ấy không thể giấu được sự thất vọng của mình.)
    • The new policy was a great disappointment to many. (Chính sách mới một điều thất vọng lớn đối với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Let down: làm thất vọng (thân mật).
    • I feel let down by his promise. (Tôi cảm thấy bị thất vọng bởi lời hứa của anh ấy.)
  • Fail: thất bại, không đạt được (kỳ vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "disappoint" không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc bị động "be disappointed" hoặc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Disappear/appear into thin air: Biến mất/xuất hiện một cách bí ẩn.
disappoint

Her low test score will disappoint her parents.

ngoại động từ
  1. không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng
  2. thất ước (với ai)
  3. làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai)