disappoint

/,disə'pɔint/
ngoại động từ
  1. không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng
  2. thất ước (với ai)
  3. làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

disappoint
Her low test score will disappoint her parents.