disappointed

Học thuật
Thân thiện
disappointed

She looks disappointed after losing the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thất vọng: Cảm giác buồn bã, không hài lòng hoặc bị tổn thương điều đó mong đợi, hy vọng hoặc mong muốn đã không xảy ra hoặc không đạt được như ý.
    • Thất bại, không thành công: (Ý nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái bị ngăn cản, cản trở để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was deeply disappointed when she didn't get the job. ( ấy đã rất thất vọng khi không nhận được công việc đó.)
    • The fans were disappointed with the team's performance. (Người hâm mộ thất vọng với màn trình diễn của đội.)
    • He had a disappointed look on his face. (Anh ấy có vẻ mặt thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disappointed in/with someone/something": thất vọng về ai/điều .

    • I am very disappointed in your behavior. (Tôi rất thất vọng về hành vi của con.)
    • We were disappointed with the quality of the product. (Chúng tôi thất vọng về chất lượng sản phẩm.)
  • "to be disappointed to hear/see/learn that...": thất vọng khi nghe/thấy/biết rằng...

    • I was disappointed to learn that the event was cancelled. (Tôi thất vọng khi biết rằng sự kiện đã bị hủy.)
  • "a disappointed hope/ambition": một hy vọng/hoài bão bị thất bại.

    • He left the city with many disappointed ambitions. (Anh ấy rời thành phố với nhiều hoài bão thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Disappoint (động từ): làm ai đó thất vọng.

    • I don't want to disappoint my parents. (Tôi không muốn làm thất vọng bố mẹ.)
  • Disappointing (tính từ): gây thất vọng.

    • The movie had a disappointing ending. (Bộ phim một kết thúc gây thất vọng.)
  • Disappointment (danh từ): sự thất vọng; người/vật gây thất vọng.

    • To my great disappointment, it rained all day. (Thật một sự thất vọng lớn, trời mưa cả ngày.)
    • The new player was a disappointment to the coach. (Cầu thủ mới một nỗi thất vọng đối với huấn luyện viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Let down: làm thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng.
  • Dismayed: bàng hoàng, thất vọng lo lắng.
  • Disheartened: nản lòng, mất hết tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disappoint").

Thành ngữ liên quan
  • A bitter disappointment: Một sự thất vọng cay đắng, chua xót.
    • Losing the final match was a bitter disappointment for the whole team. (Thua trận chung kết một sự thất vọng cay đắng cho cả đội.)
disappointed

She looks disappointed after losing the game.

Adjective
  1. thất vọng; thất bại, không thành công

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "disappointed"

Từ có nhắc đến "disappointed"