discomfited

Học thuật
Thân thiện
discomfited

The candidate looked discomfited after losing the election.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bối rối, lúng túng, xấu hổ: Cảm giác hoặc trạng thái khó chịu, bất an, mất tự tin do bị làm cho bối rối hoặc thất bại.
    • Bị đánh bại, bị thất vọng: Trạng thái bị ngăn cản thành công hoặc bị làm cho thất bại trong mục tiêu.
  2. Danh từ:

    • Người bị đánh bại, kẻ thất bại: Chỉ một người hoặc một nhóm người đã bị đánh bại trong một cuộc thi, trận chiến, hoặc nỗ lực nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He felt discomfited by her direct questions. (Anh ấy cảm thấy bối rối bởi những câu hỏi thẳng thừng của ấy.)
    • The discomfited team left the field in silence. (Đội bóng bị đánh bại rời sân trong im lặng.)
  • Danh từ:

    • The general showed mercy to the discomfited. (Vị tướng đã tỏ lòng khoan dung với những kẻ bại trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discomfited by something": cảm thấy bối rối hoặc bẽ mặt điều đó.

    • She was discomfited by the sudden attention from the crowd. ( ấy cảm thấy bối rối sự chú ý đột ngột từ đám đông.)
  • "to leave someone discomfited": làm cho ai đó cảm thấy lúng túng, mất mặt.

    • His clever reply left his opponent discomfited. (Câu trả lời khôn ngoan của anh ta khiến đối thủ cảm thấy bẽ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Discomfit (động từ): làm bối rối, làm thất bại, làm hỏng kế hoạch của ai.

    • The bad weather discomfited our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
  • Discomfiture (danh từ): sự bối rối, sự lúng túng; tình trạng bị đánh bại.

    • He tried to hide his discomfiture after forgetting his speech. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình sau khi quên bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Embarrassed: ngượng ngùng, xấu hổ.
    • Defeated: bị đánh bại.
    • Frustrated: bực bội, thất vọng bị cản trở.
  • Danh từ:
    • The defeated: những người bị đánh bại.
    • The vanquished: kẻ bị chinh phục, bị đánh bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "discomfit").

Thành ngữ liên quan
  • To put someone to discomfiture: (cổ văn) đánh bại hoặc làm cho ai đó bối rối.
    • The debater's sharp logic put his rival to discomfiture. (Lập luận sắc bén của nhà tranh luận đã đánh bại đối thủ của anh ta.)
discomfited

The candidate looked discomfited after losing the election.

Adjective
  1. bị thất bại, không thành công
Noun
  1. người bị đánh bại, kẻ chiến bại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "discomfited"