discomfited

Adjective
  1. bị thất bại, không thành công
Noun
  1. người bị đánh bại, kẻ chiến bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "discomfited"

discomfited
The candidate looked discomfited after losing the election.