disarrange

/'disə'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
disarrange

My son disarranged the papers on my desk.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lộn xộn, làm xáo trộn: Hành động phá vỡ trật tự, sự sắp xếp ngăn nắp vốn có của một thứ đó, khiến trở nên hỗn độn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Please don't disarrange the files on my desk; I have them organized alphabetically. (Làm ơn đừng làm xáo trộn các hồ sơ trên bàn tôi; tôi đã sắp xếp chúng theo thứ tự bảng chữ cái.)
    • The strong wind disarranged her neatly combed hair. (Cơn gió mạnh làm rối mái tóc được chải gọn gàng của ấy.)
    • The children disarranged all the furniture while playing hide and seek. ( trẻ làm lộn xộn tất cả đồ đạc khi chơi trốn tìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disarrange a plan": làm đảo lộn, phá vỡ một kế hoạch.
    • The sudden change in weather disarranged our entire travel itinerary. (Sự thay đổi thời tiết đột ngột đã làm đảo lộn toàn bộ lịch trình du lịch của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarrangement (danh từ): sự lộn xộn, sự xáo trộn.
    • The disarrangement of the documents made it hard to find the contract. (Sự lộn xộn của các tài liệu khiến việc tìm hợp đồng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disorder: làm rối loạn, làm mất trật tự.
  • Mess up: làm bừa bộn, làm hỏng.
  • Jumble: làm lộn xộn, trộn lẫn.
Từ trái nghĩa
  • Arrange: sắp xếp, sắp đặt.
  • Organize: tổ chức, sắp xếp trật tự.
  • Tidy up: dọn dẹp ngăn nắp.
disarrange

My son disarranged the papers on my desk.

ngoại động từ
  1. làm lộn xộn, làm xáo trộn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disarrange"