disarranged

Học thuật
Thân thiện
disarranged

Her disarranged hair blew in the wind as she walked.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xáo trộn, bị làm cho lộn xộn, không còn trật tự: Trạng thái của một thứ đó vốn trật tự nhưng đã bị làm đảo lộn, mất đi sự sắp xếp ban đầu.
    • Rối bời, không gọn gàng: Thường dùng để mô tả ngoại hình, đặc biệt tóc hoặc quần áo, trông không ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The papers on his desk were disarranged after the wind blew through the window. (Những tờ giấy trên bàn của anh ấy bị xáo trộn sau khi cơn gió thổi qua cửa sổ.)
    • She rushed out of the house with disarranged clothes. ( ấy vội vã ra khỏi nhà với bộ quần áo lộn xộn.)
    • The disarranged books on the shelf needed to be sorted. (Những cuốn sách bị xáo trộn trên giá cần được sắp xếp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disarranged mind": Một tâm trí rối bời, không ổn định.
    • The shocking news left him with a disarranged mind for days. (Tin sốc khiến tâm trí anh ấy rối bời trong nhiều ngày.)
  • "A disarranged plan": Một kế hoạch bị đảo lộn, không theo trình tự.
    • The sudden cancellation disarranged our entire travel itinerary. (Việc hủy bỏ đột ngột đã làm đảo lộn toàn bộ lịch trình du lịch của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarrange (động từ): Làm xáo trộn, làm lộn xộn.
    • Please don't disarrange the files on my desk. (Làm ơn đừng làm xáo trộn các hồ sơ trên bàn tôi.)
  • Disarrangement (danh từ): Sự xáo trộn, tình trạng lộn xộn.
    • The disarrangement of the room suggested a struggle. (Sự lộn xộn của căn phòng gợi ý về một cuộc vật lộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disordered: Bị rối loạn, mất trật tự.
  • Untidy: Không gọn gàng, bừa bộn.
  • Messed up: Bị làm hỏng, bị lộn xộn (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Arranged: Được sắp xếp.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Tidy: Gọn gàng, ngăn nắp.
disarranged

Her disarranged hair blew in the wind as she walked.

Adjective
  1. bị xáo trộn, làm cho lộn xộn
    • her disarranged hair
      mái tóc lộn xộn của ấy

Từ trái nghĩa