arranged

Học thuật
Thân thiện
arranged

The chairs are arranged in a circle around the fireplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sắp đặt chủ ý, được sắp xếp, bố trí: Chỉ trạng thái của một thứ đó đã được đặt vào một vị trí hoặc trật tự cụ thể một cách chủ đích.
    • Được dự kiến, lên kế hoạch, sắp xếp từ trước: Chỉ một sự kiện hoặc tình huống đã được lên kế hoạch, tổ chức trước đó, thay vì xảy ra một cách tự nhiên hoặc ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The books were arranged neatly on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp ngăn nắp trên giá.)
    • We have an arranged meeting with the director at 3 PM. (Chúng tôi một cuộc họp đã được sắp xếp với giám đốc lúc 3 giờ chiều.)
    • It was an arranged marriage, not a love match. (Đó một cuộc hôn nhân sắp đặt, không phải kết hôn tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carefully arranged": được sắp xếp/bố trí một cách cẩn thận.
    • The flowers were carefully arranged in a beautiful vase. (Những bông hoa được sắp xếp một cách cẩn thận trong một chiếc bình xinh đẹp.)
  • "pre-arranged": được sắp xếp/ thỏa thuận trước.
    • We met at the pre-arranged location. (Chúng tôi gặp nhauđịa điểm đã thỏa thuận trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrange (động từ): sắp xếp, thu xếp, bố trí.
    • Could you help me arrange these documents? (Bạn có thể giúp tôi sắp xếp những tài liệu này không?)
  • Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, sự thu xếp; sự thỏa thuận.
    • The arrangement of furniture makes the room feel spacious. (Sự bố trí đồ đạc khiến căn phòng cảm thấy rộng rãi.)
    • We came to an arrangement about sharing the costs. (Chúng tôi đã đi đến một thỏa thuận về việc chia sẻ chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Organized: được tổ chức, sắp xếp trật tự.
  • Planned: được lên kế hoạch, dự định.
  • Set up: được thiết lập, bố trí.
  • Ordered: được sắp xếp theo trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Disarranged: bị làm rối, xáo trộn.
  • Haphazard: ngẫu nhiên, tùy tiện, không trật tự.
  • Random: ngẫu nhiên.
  • Unplanned: không kế hoạch, bất ngờ.
arranged

The chairs are arranged in a circle around the fireplace.

Adjective
  1. được sắp đặt chủ ý
  2. được dự kiến, lên kế hoạch, sắp xếp từ trước
    • an arranged marriage
      hôn nhân sắp đặt
  3. sắp xếp, bố trí
    • comfortable chairs arranged around the fireplace
      những chiếc ghế êm ái đặt xung quanh sưởi
    • the carefully arranged chessmen
      những quân cờ được bố trí một cách cẩn thận

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arranged"