arranged

Adjective
  1. được sắp đặt chủ ý
  2. được dự kiến, lên kế hoạch, sắp xếp từ trước
    • an arranged marriage
      hôn nhân sắp đặt
  3. sắp xếp, bố trí
    • comfortable chairs arranged around the fireplace
      những chiếc ghế êm ái đặt xung quanh sưởi
    • the carefully arranged chessmen
      những quân cờ được bố trí một cách cẩn thận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arranged"

Từ có nhắc đến "arranged"

arranged
The chairs are arranged in a circle around the fireplace.