disburse
/dis'bə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chi tiêu, chi ra (một khoản tiền): Hành động trả tiền ra từ một quỹ, ngân sách, hoặc nguồn tiền đã được phân bổ cho một mục đích cụ thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government will disburse funds for the new infrastructure project. (Chính phủ sẽ chi tiền cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)
- The charity disburses aid directly to those in need. (Tổ chức từ thiện phân phát viện trợ trực tiếp cho những người cần giúp đỡ.)
- The finance department is responsible for disbursing employee salaries. (Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm chi trả lương cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disburse funds/grants/loans": giải ngân quỹ/trợ cấp/khoản vay.
- The bank will disburse the loan once all conditions are met. (Ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay một khi tất cả các điều kiện được đáp ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disbursement (danh từ): sự chi tiêu, khoản tiền chi ra.
- The disbursement of the scholarship will happen next week. (Việc chi trả học bổng sẽ diễn ra vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Pay out: chi trả.
- Distribute: phân phát.
- Expend: chi tiêu, sử dụng (tiền).
Từ trái nghĩa
- Collect: thu thập.
- Receive: nhận được.
- Withhold: giữ lại, không chi ra.
động từ
- dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu