disbursement
/dis'bə:smənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chi tiêu, sự chi ra (tiền bạc): Hành động trả tiền ra từ một quỹ, ngân sách hoặc tài khoản, thường cho một mục đích cụ thể.
- Khoản tiền được chi ra: Chỉ số tiền thực tế đã được thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disbursement of funds for the project will begin next month. (Việc chi tiền cho dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
- All disbursements must be approved by the finance department. (Tất cả các khoản chi phải được phòng tài chính phê duyệt.)
- The loan disbursement was completed in two installments. (Việc giải ngân khoản vay đã được hoàn thành trong hai đợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capital disbursement": Khoản chi cho vốn, đầu tư tài sản cố định.
- The company recorded a large capital disbursement for new machinery. (Công ty ghi nhận một khoản chi vốn lớn cho máy móc mới.)
"Disbursement schedule": Lịch trình giải ngân, kế hoạch chi tiêu theo thời gian.
- The contract includes a detailed disbursement schedule. (Hợp đồng bao gồm một lịch trình giải ngân chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Disburse (động từ): Chi tiêu, giải ngân, trả tiền ra.
- The bank will disburse the loan once the paperwork is complete. (Ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay một khi thủ tục giấy tờ hoàn tất.)
Disburser (danh từ): Người hoặc tổ chức thực hiện việc chi trả.
Từ đồng nghĩa
- Expenditure: Sự chi tiêu, khoản chi.
- Payment: Sự thanh toán, khoản trả tiền.
- Outlay: Sự bỏ tiền ra, khoản chi phí.
Từ trái nghĩa
- Receipt: Sự thu vào, biên lai thu tiền.
- Collection: Sự thu gom, thu thập (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'disbursement'. Hành động liên quan thường dùng động từ 'disburse').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'disbursement').
danh từ
- sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu