discharged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị mất việc, bị sa thải, bị thải hồi: Trạng thái không còn được làm việc tại một vị trí hoặc tổ chức nữa, thường do quyết định của người sử dụng lao động.
- Được giải ngũ, được xuất ngũ: Trạng thái đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và được rời khỏi quân đội một cách chính thức.
- Được thải ra, được phóng ra: Trạng thái đã được giải phóng hoặc thoát ra khỏi một nơi nào đó (như bệnh viện, nhà tù) hoặc một trạng thái nào đó (như nhiệm vụ, nghĩa vụ).
Động từ (quá khứ phân từ của "discharge"):
- Đã sa thải, đã thải hồi: Hành động đã chấm dứt hợp đồng lao động với ai đó.
- Đã giải ngũ, đã xuất ngũ: Hành động đã cho phép một quân nhân rời khỏi quân đội.
- Đã thực hiện, đã hoàn thành: Hành động đã làm xong một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
- Đã phóng ra, đã thải ra: Hành động đã giải phóng hoặc để cho cái gì đó thoát ra (như điện tích, chất lỏng, khí).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He felt lost after being discharged from the company. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng sau khi bị sa thải khỏi công ty.)
- The soldier was honorably discharged after five years of service. (Người lính đã được giải ngũ danh dự sau năm năm phục vụ.)
- The patient was discharged from the hospital this morning. (Bệnh nhân đã được xuất viện sáng nay.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The manager discharged him for repeated lateness. (Người quản lý đã sa thải anh ta vì đi muộn nhiều lần.)
- She has discharged all her duties as a committee member. (Cô ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ của một thành viên ủy ban.)
- The battery discharged its power quickly. (Pin đã phóng hết điện rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be discharged from one's duties": được giải phóng khỏi nhiệm vụ, không còn phải đảm nhiệm nữa.
- The ambassador was discharged from his duties and recalled home. (Đại sứ đã được giải nhiệm và được triệu hồi về nước.)
"a discharged bankrupt": một người đã được xóa nợ (theo luật phá sản).
- As a discharged bankrupt, he could start a new business. (Là một người đã được xóa nợ, anh ta có thể bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
Biến thể và từ gần giống
Discharge (n): Sự sa thải; sự giải ngũ; sự phóng điện; sự thải ra (chất lỏng, khí).
- The discharge of toxic waste into the river is illegal. (Việc thải chất thải độc hại ra sông là bất hợp pháp.)
Discharge (v): Sa thải; giải ngũ; hoàn thành (nhiệm vụ); phóng ra.
- Undischarged (adj): Chưa được giải ngũ; chưa được thực hiện/xử lý xong (nhiệm vụ, khoản nợ).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa bị sa thải): Fired, dismissed, laid off, let go.
- Tính từ (nghĩa được giải phóng): Released, freed, relieved.
- Động từ (nghĩa sa thải): Fire, dismiss, sack, terminate.
- Động từ (nghĩa hoàn thành): Fulfill, accomplish, execute, perform.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Discharge someone from something: Giải phóng/cho ai ra khỏi đâu (bệnh viện, quân đội, nhiệm vụ).
- The doctor discharged her from the hospital. (Bác sĩ cho cô ấy xuất viện.)
Thành ngữ liên quan
- To discharge one's responsibilities/obligations: Hoàn thành trách nhiệm/nghĩa vụ của mình.
- He discharged his responsibilities as a father with great care. (Ông ấy hoàn thành trách nhiệm của một người cha với sự chu đáo lớn.)
Adjective
- bị mất việc, sa thải, thải hồi