undischarged

/'ʌndis'tʃɑ:dʤd/
Học thuật
Thân thiện
undischarged

A soldier carefully handles undischarged ammunition from a training exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được giải quyết, chưa được hoàn thành: Dùng để mô tả một trạng thái, nghĩa vụ, hoặc điều kiện vẫn còn tồn tại chưa được kết thúc hoặc xóa bỏ một cách chính thức.
    • Chưa được trả, chưa được thanh toán: Chỉ một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính vẫn còn hiệu lực chưa được chi trả đầy đủ.
    • Chưa được thả, chưa được giải phóng: Mô tả một người (thường nhân) vẫn đang bị giam giữ chưa được phóng thích.
    • Chưa được kích hoạt hoặc vô hiệu hóa: Trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật, chỉ vật thể (như đạn, bom) vẫn còn trong tình trạng nguy hiểm, chưa phát nổ hoặc chưa được xử lý an toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He remained an undischarged bankrupt for several years. (Ông ấy vẫn một người phá sản chưa được phục quyền trong nhiều năm.)
    • The bank is pursuing the undischarged debt. (Ngân hàng đang theo đuổi khoản nợ chưa được thanh toán.)
    • The undischarged prisoner awaited a new trial. (Người chưa được thả đang chờ một phiên tòa mới.)
    • The bomb squad carefully handled the undischarged explosive device. (Đội xử lý bom mìn cẩn thận xử lý thiết bị nổ chưa kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undischarged" trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng để chỉ tình trạng pháp chưa được giải tỏa, như một vụ phá sản chưa kết thúc về mặt pháp , có nghĩa các hạn chế nghĩa vụ vẫn còn áp dụng.

    • Until the court order is lifted, he is considered an undischarged bankrupt. (Cho đến khi lệnh của tòa án được dỡ bỏ, anh ta vẫn được coi một người phá sản chưa được phục quyền.)
  • "undischarged" trong kế toán tài chính: Chỉ các khoản mục trên bảng cân đối kế toán vẫn còn hiệu lực chưa được thanh toán hoặc xóa sổ.

    • The undischarged liabilities were a major concern for the auditors. (Các khoản nợ phải trả chưa được thanh toán mối quan tâm lớn của các kiểm toán viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Discharge (động từ): Giải quyết, hoàn thành, trả nợ, phóng thích, tháo đạn. động từ gốc, trái nghĩa với "undischarged".

    • The court will discharge the bankrupt after five years. (Tòa án sẽ phục quyền cho người phá sản sau năm năm.)
  • Outstanding (tính từ): Chưa thanh toán, còn tồn đọng. Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nợ nần.

    • He has several outstanding bills. (Anh ấy vài hóa đơn chưa thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpaid: Chưa được trả (tiền).
  • Unsettled: Chưa được giải quyết, chưa ổn định.
  • Unreleased: Chưa được phóng thích, chưa được phát hành.
  • Unexploded: Chưa phát nổ (về khí, bom).
Từ trái nghĩa
  • Discharged: Đã được giải quyết, đã thanh toán, đã được thả.
  • Settled: Đã được giải quyết, đã ổn định.
  • Paid: Đã được trả.
  • Released: Đã được phóng thích.
undischarged

A soldier carefully handles undischarged ammunition from a training exercise.

tính từ
  1. (quân sự) chưa tháo đạn (súng)
  2. (quân sự) chưa giải ngủ (lính)
  3. (pháp ) chưa được phục quyền; chưa trả, chưa thanh toán
    • an undischarged bankrupt
      một người phá sản chưa được phục quyền
    • an undischarged debt
      một món nợ chưa trả
  4. chưa được thả, chưa được tha, chưa được giải phóng
    • an undischarged prisoner
      một người chưa được thả
  5. chưa làm trọn, chưa hoàn thành
    • an undischarged duty
      một nhiệm vụ chưa hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự