disciplinal
/'disiplinəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kỷ luật, có tính chất kỷ luật: "disciplinal" mô tả điều gì đó liên quan đến kỷ luật hoặc được thiết kế để duy trì, củng cố kỷ luật.
- Mang tính sửa chữa, răn đe: "disciplinal" cũng có thể chỉ các biện pháp nhằm sửa chữa hành vi sai trái thông qua kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school has a clear disciplinal code for all students. (Trường học có một bộ quy tắc kỷ luật rõ ràng cho tất cả học sinh.)
- His approach was more disciplinal than educational. (Cách tiếp cận của anh ấy mang tính kỷ luật nhiều hơn là giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disciplinal action": hành động kỷ luật.
- The company took disciplinal action against the employee for violating the rules. (Công ty đã có hành động kỷ luật đối với nhân viên vì vi phạm quy định.)
"disciplinal measures": các biện pháp kỷ luật.
- The principal implemented strict disciplinal measures to improve classroom behavior. (Hiệu trưởng đã áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để cải thiện hành vi trong lớp học.)
Biến thể và từ gần giống
Discipline (n): kỷ luật; (v): rèn luyện kỷ luật.
- Military life requires strict discipline. (Cuộc sống quân ngũ đòi hỏi kỷ luật nghiêm khắc.)
Disciplinary (adj): (thuộc) kỷ luật, có tính kỷ luật. (Từ này rất gần nghĩa và thường được dùng phổ biến hơn "disciplinal").
- She faced a disciplinary hearing. (Cô ấy phải đối mặt với một buổi họp xét xử kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Corrective: mang tính sửa chữa, uốn nắn.
- Punitive: mang tính trừng phạt, trừng trị.
- Regulatory: mang tính điều chỉnh, quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "disciplinal" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "discipline").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disciplinal").
tính từ
- (thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật