corrective

/kə'rektiv/
Học thuật
Thân thiện
corrective

The optometrist prescribed corrective lenses for her nearsightedness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để sửa chữa, để hiệu chỉnh: tác dụng hoặc mục đích sửa chữa một lỗi sai, khuyết điểm hoặc tình trạng không chính xác.
    • Để khắc phục, để phục hồi: Nhằm đưa một tình trạng bất thường trở lại trạng thái bình thường hoặc đúng đắn.
    • (Thuộc về) kỷ luật, trừng phạt: Liên quan đến việc áp dụng các biện pháp nhằm mục đích răn đe hoặc sửa chữa hành vi sai trái.
  2. Danh từ:

    • Biện pháp sửa chữa, vật hiệu chỉnh: Một hành động, biện pháp hoặc vật dụng được sử dụng để sửa chữa, điều chỉnh hoặc khắc phục một vấn đề.
    • Chất điều hòa, phương thuốc: (Trong y học) Một chất hoặc phương pháp dùng để điều trị chấn thương hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company implemented corrective actions to fix the production error. (Công ty đã thực hiện các hành động sửa chữa để khắc phục lỗi sản xuất.)
    • He wears corrective lenses to improve his vision. (Anh ấy đeo kính hiệu chỉnh để cải thiện thị lực.)
    • The school's approach was more corrective than punitive. (Cách tiếp cận của trường học mang tính sửa chữa hơn trừng phạt.)
  • Danh từ:

    • The new policy is a corrective to previous unfair practices. (Chính sách mới một biện pháp sửa chữa đối với những hành vi không công bằng trước đây.)
    • This medicine acts as a corrective for the imbalance. (Loại thuốc này hoạt động như một chất điều hòa cho sự mất cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a corrective": Đóng vai trò như một biện pháp sửa chữa, một bài học điều chỉnh.

    • The financial loss served as a corrective, teaching them to be more careful. (Khoản lỗ tài chính đã đóng vai trò như một bài học điều chỉnh, dạy họ phải cẩn thận hơn.)
  • "Corrective justice": Công lý sửa chữa (một khái niệm triết học/pháp nhấn mạnh vào việc khôi phục lại sự công bằng sau một sai phạm).

    • The court focused on corrective justice rather than mere punishment. (Tòa án tập trung vào công lý sửa chữa hơn chỉ trừng phạt đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Correct (động từ): Sửa chữa, hiệu chỉnh.
    • Please correct my pronunciation if I'm wrong. (Xin hãy sửa cách phát âm của tôi nếu tôi sai.)
  • Correction (danh từ): Sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh; bản sửa lỗi.
    • He made a correction to the document. (Anh ấy đã thực hiện một sự sửa chữa đối với tài liệu.)
  • Correctly (trạng từ): Một cách chính xác, đúng đắn.
    • Answer the question correctly. (Hãy trả lời câu hỏi một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Remedial: Chữa trị, khắc phục (nhấn mạnh vào việc sửa chữa một thiếu sót).
    • Rectifying: Sửa cho đúng, điều chỉnh.
    • Ameliorative: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • Danh từ:
    • Remedy: Phương thuốc, biện pháp khắc phục.
    • Antidote: Thuốc giải, phương cách đối phó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "corrective" tính từ/danh từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "correct"). - Correct for: Hiệu chỉnh cho (một yếu tố, sai số). - The data was corrected for inflation. (Dữ liệu đã được hiệu chỉnh cho lạm phát.)

Thành ngữ liên quan
  • A corrective to something: Một liều thuốc/giải pháp đối với cái đó (tiêu cực).
    • Honest feedback is a necessary corrective to overconfidence. (Phản hồi trung thực một liều thuốc cần thiết đối với sự tự tin thái quá.)
corrective

The optometrist prescribed corrective lenses for her nearsightedness.

tính từ
  1. để sửa chữa, để hiệu chỉnh
  2. để trừng phạt, để trừng trị
  3. để làm mất tác hại
danh từ
  1. cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh
  2. cái để làm mất tác hại
  3. (y học) chất điều hoà

Từ tương tự