disciplinary

/'disiplinəri/
Học thuật
Thân thiện
disciplinary

The teacher addresses a disciplinary issue in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) kỷ luật; liên quan đến việc duy trì hoặc thực thi kỷ luật: Từ này mô tả những liên quan đến các quy tắc, hình phạt hoặc biện pháp nhằm đảm bảo trật tự sự tuân thủ.
    • tính chất rèn luyện (trí óc); mang tính đào tạo chuyên ngành: Trong bối cảnh học thuật, từ này chỉ tính chất của một lĩnh vực nghiên cứu hoặc kiến thức chuyên môn hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company has a strict disciplinary code. (Công ty một bộ quy tắc kỷ luật nghiêm ngặt.)
    • The principal took disciplinary action against the students who were fighting. (Hiệu trưởng đã hành động kỷ luật đối với những học sinh đánh nhau.)
    • He is facing a disciplinary hearing for misconduct. (Anh ấy đang phải đối mặt với một phiên họp kỷ luật hành vi sai trái.)
    • Economics, as a disciplinary field, has evolved significantly. (Kinh tế học, với tư cách một lĩnh vực chuyên ngành, đã phát triển đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disciplinary measures/action": các biện pháp/hành động kỷ luật.

    • Serious breaches of contract may result in disciplinary measures. (Vi phạm nghiêm trọng hợp đồng có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.)
  • "disciplinary committee/board": ủy ban/hội đồng kỷ luật.

    • The case was reviewed by the university's disciplinary committee. (Vụ việc đã được xem xét bởi hội đồng kỷ luật của trường đại học.)
  • "disciplinary boundaries": ranh giới giữa các ngành học, lĩnh vực chuyên môn.

    • Modern research often crosses traditional disciplinary boundaries. (Nghiên cứu hiện đại thường vượt qua các ranh giới chuyên ngành truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Discipline (n): kỷ luật; môn học, ngành học.

    • Military discipline is very strict. (Kỷ luật quân đội rất nghiêm ngặt.)
    • She works in the discipline of molecular biology. ( ấy làm việc trong ngành sinh học phân tử.)
  • Disciplined (adj): kỷ luật, kỷ luật tốt.

    • A disciplined army is essential for victory. (Một đội quân kỷ luật yếu tố thiết yếu cho chiến thắng.)
  • Interdisciplinary (adj): liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực.

    • This is an interdisciplinary research project involving both biologists and engineers. (Đây một dự án nghiên cứu liên ngành sự tham gia của cả các nhà sinh học kỹ sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrective (adj): tính chất sửa chữa, uốn nắn (thường về hành vi).
  • Punitive (adj): tính chất trừng phạt, trừng trị (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh hình phạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "disciplinary". Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ hoặc tính từ như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disciplinary".)

disciplinary

The teacher addresses a disciplinary issue in the classroom.

tính từ
  1. (thuộc) kỷ luật; để đưa vào kỷ luật
  2. tính chất rèn luyện trí óc; để rèn luyện trí óc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "disciplinary"