disciplined

Học thuật
Thân thiện
disciplined

A disciplined student sits quietly and focuses on her work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kỷ luật, tuân thủ kỷ luật: Chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm tuân theo các quy tắc, quy định một cách nghiêm túc tự giác.
    • Được rèn luyện, được huấn luyện: Chỉ trạng thái đã được đào tạo, rèn giũa về tinh thần hoặc thể chất thông qua sự hướng dẫn luyện tập, dẫn đến sự kiểm soát tốt hiệu quả.
dụ sử dụng
  • ( ấy một học sinh rất kỷ luật, người luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.)
  • (Quân đội đòi hỏi những người lính kỷ luật.)
  • (Anh ấy cách tiếp cận kỷ luật đối với công việc của mình.)
  • (Một trí óc được rèn luyện điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly disciplined": Rất kỷ luật, kỷ luật cao.
    • The team's success is due to their highly disciplined performance. (Thành công của đội nhờ màn trình diễn rất kỷ luật của họ.)
  • "Self-disciplined": Tự giác kỷ luật (thường được coi một từ ghép, nhưng minh họa cho khái niệm).
    • Being self-disciplined is key to achieving long-term goals. (Việc tự giác kỷ luật chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Discipline (Danh từ): Kỷ luật; sự rèn luyện.
    • Strict discipline is enforced in the academy. (Kỷ luật nghiêm ngặt được thực thi trong học viện.)
  • Discipline (Động từ): Rèn luyện, kỷ luật.
    • Parents need to discipline their children appropriately. (Cha mẹ cần rèn luyện con cái một cách phù hợp.)
  • Undisciplined (Tính từ): Thiếu kỷ luật, vô kỷ luật.
    • The undisciplined crowd caused chaos. (Đám đông thiếu kỷ luật đã gây ra hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Regulated: Được điều chỉnh, quy củ.
  • Trained: Được đào tạo, được huấn luyện.
  • Controlled: kiểm soát, được kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "disciplined". Các cụm từ thường liên quan đến danh từ hoặc động từ "discipline").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ "disciplined").

disciplined

A disciplined student sits quietly and focuses on her work.

Adjective
  1. được huấn luyện, rèn luyện về tinh thần hay thể chất
    • a disciplined mind
      một trí tuệ được rèn luyện, rèn giũa
  2. kỷ luật, tuân thủ các luật lệ

Từ tương tự

Từ chứa "disciplined"

Từ có nhắc đến "disciplined"