discontinuance

/,diskəntinju'eiʃn/ Cách viết khác : (discontinuance) /,diskən'tinjuəns/
Học thuật
Thân thiện
discontinuance

The company announced the discontinuance of the old product line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng lại, sự đình chỉ: Hành động chấm dứt một cái đó đang diễn ra, một quá trình, hoặc một hoạt động. Sự chấm dứt này có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
    • Sự gián đoạn, sự đứt quãng: Tình trạng bị ngắt quãng, không còn liên tục hoặc thống nhất như trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discontinuance of the bus service caused inconvenience for many villagers. (Sự đình chỉ dịch vụ xe buýt đã gây ra bất tiện cho nhiều người dân trong làng.)
    • After years of publication, the magazine announced its discontinuance. (Sau nhiều năm phát hành, tạp chí đã thông báo sự ngừng xuất bản.)
    • The treaty led to the discontinuance of hostilities between the two nations. (Hiệp ước dẫn đến sự chấm dứt các hành động thù địch giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "Discontinuance" thường được dùng để chỉ việc nguyên đơn tự nguyện rút đơn kiện hoặc chấm dứt một vụ kiện.

    • The plaintiff filed a notice of discontinuance, ending the lawsuit. (Nguyên đơn đã nộp thông báo chấm dứt vụ kiện, kết thúc vụ kiện tụng.)
  • Trong bối cảnh thương mại hoặc sản xuất: Chỉ việc ngừng sản xuất, cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ.

    • The discontinuance of the classic model disappointed many loyal customers. (Việc ngừng sản xuất mẫu cổ điển đã làm thất vọng nhiều khách hàng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinuation (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "discontinuance", chỉ sự ngừng lại, chấm dứt.

    • The discontinuation of the project was due to budget cuts. (Việc chấm dứt dự án do cắt giảm ngân sách.)
  • Discontinue (động từ): Ngừng lại, chấm dứt làm một việc đó.

    • The company decided to discontinue the product line. (Công ty quyết định ngừng dòng sản phẩm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cessation: Sự chấm dứt, sự ngừng (một cách trang trọng).
  • Termination: Sự kết thúc, sự chấm dứt.
  • Halt: Sự dừng lại, sự tạm ngừng.
  • Suspension: Sự đình chỉ, sự tạm hoãn (thường tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Continuation: Sự tiếp tục.
  • Continuance: Sự kéo dài, sự duy trì.
  • Resumption: Sự bắt đầu lại, sự tái diễn.
discontinuance

The company announced the discontinuance of the old product line.

danh từ
  1. sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn
  2. sự bỏ (một thói quen)
  3. sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa