continuance

/kən'tinjuəns/
Học thuật
Thân thiện
continuance

The judge granted a continuance for the trial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiếp tục, sự duy trì: Trạng thái của một sự việc, hành động, hoặc tình trạng vẫn đang diễn ra không bị dừng lại hoặc gián đoạn.
    • Sự kéo dài, sự lâu dài: Việc một trạng thái hoặc điều kiện nào đó tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
    • Sự lưu lại lâu dài: Hành động ở lại một nơi nào đó trong thời gian dài.
    • (Pháp ) Sự hoãn xử: Hành động của tòa án trong việc trì hoãn hoặc dời một phiên tòa, phiên điều trần sang một ngày sau đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The continuance of the peace talks is crucial for the region. (Sự tiếp tục của các cuộc đàm phán hòa bình rất quan trọng đối với khu vực.)
    • We hope for a continuance of this beautiful weather. (Chúng tôi hy vọng thời tiết đẹp này sẽ kéo dài.)
    • His long continuance in the small town surprised his friends. (Sự lưu lại lâu dài của anh ấythị trấn nhỏ đã làm bạnngạc nhiên.)
    • The judge granted a continuance of the trial until next month. (Thẩm phán đã chấp thuận việc hoãn phiên tòa cho đến tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continuance in office": Sự tiếp tục tại vị, tiếp tục giữ chức vụ.
    • The board voted for the CEO's continuance in office. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu cho việc CEO tiếp tục tại vị.)
  • "During the continuance of": Trong suốt thời gian (một sự việc nào đó) tiếp diễn.
    • Essential services must be maintained during the continuance of the emergency. (Các dịch vụ thiết yếu phải được duy trì trong suốt thời gian tình trạng khẩn cấp tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Continue (động từ): Tiếp tục.
    • Please continue your story. (Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.)
  • Continuation (danh từ): Phần tiếp theo, sự nối tiếp (thường chỉ một phần cụ thể được thêm vào).
    • The next chapter is a continuation of the previous plot. (Chương tiếp theo phần nối tiếp của cốt truyện trước đó.)
  • Continuous (tính từ): Liên tục, không ngừng.
    • We heard a continuous humming sound. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng vo ve liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistence: Sự dai dẳng, sự kiên trì tồn tại.
  • Duration: Khoảng thời gian, thời lượng tồn tại.
  • Prolongation: Sự kéo dài (thời gian).
  • Adjournment (nghĩa pháp ): Sự hoãn lại, sự tạm ngừng (phiên tòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "continuance" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "continue".) - Carry on: Tiếp tục. - We must carry on with our work despite the difficulties. (Chúng ta phải tiếp tục công việc bất chấp những khó khăn.) - Keep up: Duy trì. - It's hard to keep up the pace. (Thật khó để duy trì tốc độ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "continuance".)

continuance

The judge granted a continuance for the trial.

danh từ
  1. sự tiếp tục, sự tồn tại (một chủng tộc)
    • during the continuance of the war
      trong khi chiến tranh tiếp tục
  2. sự kéo dài, sự lâu dài
    • a continuance of prosperity
      sự phồn vinh lâu dài
  3. sự lưu lại lâu dài (ở một nơi nào); sự tiếp tục tình trạng
  4. (pháp ) sự hoãn, sự đình lại (một vụ kiện)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "continuance"