discontinuation
/,diskəntinju'eiʃn/ Cách viết khác : (discontinuance) /,diskən'tinjuəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngừng lại, sự đình chỉ: Hành động chấm dứt một cái gì đó đang diễn ra, một quá trình, hoặc một hoạt động.
- Sự gián đoạn, sự đứt quãng: Tình trạng bị ngắt quãng, không còn liên tục.
- Sự bỏ (một thói quen): Hành động chấm dứt một thói quen đã hình thành từ trước.
- Sự thôi, sự hủy (một dịch vụ đăng ký dài hạn): Hành động chấm dứt việc tiếp tục sử dụng một dịch vụ như báo, tạp chí, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discontinuation of the bus service caused problems for villagers. (Sự đình chỉ dịch vụ xe buýt đã gây ra vấn đề cho dân làng.)
- After years of use, the discontinuation of the medication was recommended by her doctor. (Sau nhiều năm sử dụng, bác sĩ của cô ấy đề nghị ngừng loại thuốc đó.)
- The sudden discontinuation of funding halted the research project. (Sự ngừng đột ngột nguồn tài trợ đã làm dự án nghiên cứu bị đình trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discontinuation of treatment": Việc ngừng điều trị (trong y tế).
- The patient experienced side effects after the discontinuation of treatment. (Bệnh nhân gặp tác dụng phụ sau khi ngừng điều trị.)
"Discontinuation notice": Thông báo ngừng cung cấp/dịch vụ.
- The company sent a discontinuation notice to all subscribers. (Công ty đã gửi thông báo ngừng dịch vụ tới tất cả người đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
Discontinue (Động từ): Ngừng, chấm dứt, thôi không làm nữa.
- The factory will discontinue this product line next year. (Nhà máy sẽ ngừng dòng sản phẩm này vào năm tới.)
Discontinuance (Danh từ): (Cách viết khác, đồng nghĩa với "discontinuation") Sự ngừng, sự đình chỉ.
- The discontinuance of the old policy was welcomed. (Việc đình chỉ chính sách cũ đã được hoan nghênh.)
Từ đồng nghĩa
- Cessation: Sự chấm dứt, sự ngừng.
- Termination: Sự kết thúc, sự chấm dứt.
- Halt: Sự dừng lại, sự đình chỉ.
- Suspension: Sự đình chỉ, sự tạm ngừng.
Từ trái nghĩa
- Continuation: Sự tiếp tục.
- Resumption: Sự bắt đầu lại, sự tái tục.
- Maintenance: Sự duy trì.
danh từ
- sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn
- sự bỏ (một thói quen)
- sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)