discours

danh từ giống đực
  1. bài nói, diễn văn
    • Discours de clôtude
      diễn văn bế mạc
  2. luận văn
    • Discours de la méthode
      luận văn về phương pháp
  3. lời nói, lời
    • Assez de discours, des faits!
      Thôi đừng nhiều lời nữa, hãy cụ thể!
  4. (triết học) suy lý, tư duy lôgic
  5. (từ , nghĩa ) câu chuyện
    • Le discours qu'il m'a tenu
      câu chuyện anh ta nói với tôi
    • parties du discours
      (ngôn ngữ học) từ loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

discours
Le professeur prononce un discours devant ses élèves.