discours

Học thuật
Thân thiện
discours

Le professeur prononce un discours devant ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài nói, diễn văn: Một bài phát biểu cấu trúc, thường được trình bày trước công chúng.
    • Luận văn: Một tác phẩm viết hoặc trình bày tính chất học thuật, triếthoặc phương pháp luận.
    • Lời nói, lời: Cách nói chung về ngôn từ được sử dụng; lời lẽ.
    • (Triết học) Suy lý, tư duy lôgic: Quá trình lập luận hoặc tư duy hệ thống.
    • (Từ ) Câu chuyện: Cuộc trò chuyện, câu chuyện được kể lại.
Ví dụ sử dụng
  • Bài nói, diễn văn:
    • Le président a prononcé un long discours. (Ngài tổng thống đã đọc một bài diễn văn dài.)
    • Discours de clôture (diễn văn bế mạc).
  • Luận văn:
    • "Discours de la méthode" de Descartes. (Luận văn về phương pháp của Descartes.)
  • Lời nói, lời:
    • Assez de discours, des faits! (Thôi đừng nhiều lời nữa, hãy cụ thể!)
  • (Từ ) Câu chuyện:
    • Le discours qu'il m'a tenu était touchant. (Câu chuyện anh ta nói với tôi thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Discours direct/indirect (Ngôn ngữ học): Lời nói trực tiếp/gián tiếp.
    • Il a dit : "Je viens." (discours direct) -> Il a dit qu'il venait. (discours indirect). (Anh ấy nói: "Tôi đến." -> Anh ấy nói rằng anh ấy đến.)
  • Analyser le discours (Phân tích diễn ngôn): Một phương pháp nghiên cứu trong ngôn ngữ học xã hội học để phân tích ngôn từ trong bối cảnh xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Discourir (động từ): Thuyết trình dài dòng, nói dai.
  • Discoureur, -euse (danh từ): Người hay nói dài dòng, haysự.
Từ đồng nghĩa
  • Allocution (danh từ giống cái): Bài diễn văn ngắn.
  • Plaidoyer (danh từ giống đực): Bài biện hộ, diễn văn bào chữa.
  • Harangue (danh từ giống cái): Bài diễn thuyết hùng hồn (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Cụm từ liên quan
  • Parties du discours (Ngôn ngữ học): Từ loại (như danh từ, động từ, tính từ...).
  • Tenir un discours (Cố định): Đưa ra một bài phát biểu, trình bày một lập luận.
    • Il tient un discours optimiste. (Anh ấy đưa ra một bài phát biểu lạc quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Un discours creux / vide (Thành ngữ): Một bài nói rỗng tuếch, không nội dung thực chất.
    • Les politiciens font parfois des discours creux. (Các chính trị gia đôi khi những bài phát biểu rỗng tuếch.)
  • Se perdre dans son discours (Thành ngữ): Lạc đề, nói lan man trong bài phát biểu của mình.
    • Le conférencier s'est perdu dans son discours. (Diễn giả đã nói lan man lạc đề.)
discours

Le professeur prononce un discours devant ses élèves.

danh từ giống đực
  1. bài nói, diễn văn
    • Discours de clôtude
      diễn văn bế mạc
  2. luận văn
    • Discours de la méthode
      luận văn về phương pháp
  3. lời nói, lời
    • Assez de discours, des faits!
      Thôi đừng nhiều lời nữa, hãy cụ thể!
  4. (triết học) suy lý, tư duy lôgic
  5. (từ , nghĩa ) câu chuyện
    • Le discours qu'il m'a tenu
      câu chuyện anh ta nói với tôi
    • parties du discours
      (ngôn ngữ học) từ loại