discreet
/dis'kri:t/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín đáo, dè dặt: Hành động hoặc nói năng một cách thận trọng để tránh gây sự chú ý không mong muốn hoặc để tránh làm mất lòng, xúc phạm, hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm.
- Khôn ngoan, biết suy xét: Thể hiện sự phán đoán tốt, đặc biệt trong việc giữ bí mật hoặc ứng xử tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã hỏi thăm một cách kín đáo về lai lịch của anh ta.)
- (Anh ấy rất kín đáo về những vấn đề tài chính của công ty.)
- (Xin hãy dè dặt khi thảo luận vấn đề này ở nơi công cộng.)
- (Một khoảng cách kín đáo được giữa hai chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discreet silence": Sự im lặng khôn ngoan, biết điều, thường để tránh gây ra rắc rối hoặc tổn thương.
- He maintained a discreet silence during the argument. (Anh ấy giữ một sự im lặng khôn ngoan trong cuộc tranh cãi.)
- "Discreet charm": Vẻ duyên dáng kín đáo, tinh tế, không phô trương.
- The hotel has a discreet charm that appeals to many guests. (Khách sạn có một vẻ duyên dáng kín đáo thu hút nhiều du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Discreetly (phó từ): Một cách kín đáo, dè dặt.
- He nodded discreetly to signal his agreement. (Anh ấy gật đầu một cách kín đáo để ra hiệu đồng ý.)
- Discretion (danh từ): Sự thận trọng, sự kín đáo; quyền được tự quyết định.
- This matter requires the utmost discretion. (Vấn đề này đòi hỏi sự kín đáo tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Tactful: tế nhị, khéo léo (trong giao tiếp).
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan (trong hành động và quyết định).
- Circumspect: thận trọng, cân nhắc kỹ (trước khi hành động).
Từ trái nghĩa
- Indiscreet: thiếu thận trọng, không kín đáo.
- Blatant: lộ liễu, trắng trợn.
- Tactless: vụng về, thiếu tế nhị.
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với từ discrete (tính từ), có nghĩa là "riêng biệt, rời rạc". Hai từ này là từ đồng âm khác nghĩa.
- The report is divided into several discrete sections. (Báo cáo được chia thành nhiều phần riêng biệt.)
tính từ
-
thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói)
-
biết suy xét, khôn ngoan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "discreet"
Từ có nhắc đến "discreet"