discrete

/dis'kri:t/
Học thuật
Thân thiện
discrete

The teacher placed three discrete piles of colored blocks on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Riêng biệt, rời rạc: Chỉ các đối tượng, sự vật hoặc ý tưởng tách biệt không liên tục với nhau, ranh giới rõ ràng.
    • Trừu tượng (trong triết học): Chỉ một khái niệm được tách ra xem xét một cách độc lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report is divided into several discrete sections. (Báo cáo được chia thành nhiều phần riêng biệt.)
    • Sound is transmitted as a series of discrete signals. (Âm thanh được truyền đi dưới dạng một chuỗi tín hiệu rời rạc.)
    • They are two discrete issues that should not be confused. (Đó hai vấn đề riêng biệt không nên bị nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: Dùng để mô tả các đại lượng hoặc dữ liệu giá trị riêng lẻ, không liên tục.
    • Digital images are composed of discrete pixels. (Hình ảnh kỹ thuật số được cấu thành từ các pixel rời rạc.)
  • Trong triết học: Chỉ một phạm trù được xem xét một cách tách biệt.
    • The philosopher considered the discrete concept of 'justice'. (Nhà triết học xem xét khái niệm trừu tượng 'công lý'.)
Biến thể từ gần giống
  • Discreteness (danh từ): Tính chất riêng biệt, tính rời rạc.
    • The discreteness of the data points is important for the analysis. (Tính rời rạc của các điểm dữ liệu rất quan trọng cho việc phân tích.)
  • Discretely (trạng từ): Một cách riêng biệt, rời rạc.
    • The components function discretely. (Các thành phần hoạt động một cách riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: tách biệt.
  • Distinct: khác biệt, riêng biệt.
  • Individual: cá thể, đơn lẻ.
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "discreet": "Discrete" (riêng biệt) hoàn toàn khác nghĩa với "discreet" (kín đáo, thận trọng). Đây một cặp từ đồng âm dễ nhầm lẫn.
    • He made discrete observations. (Anh ấy đưa ra những nhận xét riêng biệt.)
    • He was discreet about the secret. (Anh ấy rất kín đáo về bí mật đó.)
discrete

The teacher placed three discrete piles of colored blocks on the table.

tính từ
  1. riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
    • discrete space
      (toán học) không gian rời rạc
  2. (triết học) trừu tượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "discrete"