discrete
/dis'kri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng biệt, rời rạc: Chỉ các đối tượng, sự vật hoặc ý tưởng tách biệt và không liên tục với nhau, có ranh giới rõ ràng.
- Trừu tượng (trong triết học): Chỉ một khái niệm được tách ra và xem xét một cách độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report is divided into several discrete sections. (Báo cáo được chia thành nhiều phần riêng biệt.)
- Sound is transmitted as a series of discrete signals. (Âm thanh được truyền đi dưới dạng một chuỗi tín hiệu rời rạc.)
- They are two discrete issues that should not be confused. (Đó là hai vấn đề riêng biệt không nên bị nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Dùng để mô tả các đại lượng hoặc dữ liệu có giá trị riêng lẻ, không liên tục.
- Digital images are composed of discrete pixels. (Hình ảnh kỹ thuật số được cấu thành từ các pixel rời rạc.)
- Trong triết học: Chỉ một phạm trù được xem xét một cách tách biệt.
- The philosopher considered the discrete concept of 'justice'. (Nhà triết học xem xét khái niệm trừu tượng 'công lý'.)
Biến thể và từ gần giống
- Discreteness (danh từ): Tính chất riêng biệt, tính rời rạc.
- The discreteness of the data points is important for the analysis. (Tính rời rạc của các điểm dữ liệu rất quan trọng cho việc phân tích.)
- Discretely (trạng từ): Một cách riêng biệt, rời rạc.
- The components function discretely. (Các thành phần hoạt động một cách riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: tách biệt.
- Distinct: khác biệt, riêng biệt.
- Individual: cá thể, đơn lẻ.
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với "discreet": "Discrete" (riêng biệt) hoàn toàn khác nghĩa với "discreet" (kín đáo, thận trọng). Đây là một cặp từ đồng âm dễ nhầm lẫn.
- He made discrete observations. (Anh ấy đưa ra những nhận xét riêng biệt.)
- He was discreet about the secret. (Anh ấy rất kín đáo về bí mật đó.)
tính từ
- riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
- discrete space(toán học) không gian rời rạc
- (triết học) trừu tượng