discreetness

Học thuật
Thân thiện
discreetness

The manager handled the complaint with discreetness and professionalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thận trọng, sự kín đáo: Phẩm chất của việc cẩn thận trong lời nói hành động để tránh gây ra sự xấu hổ, khó chịu hoặc làm lộ thông tin riêng tư.
    • Sự khéo léo, tế nhị: Khả năng xử lý các tình huống nhạy cảm một cách tinh tế khôn ngoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He handled the confidential matter with great discreetness. (Anh ấy xử lý vấn đề bí mật với sự thận trọng rất lớn.)
    • Her discreetness prevented a potential scandal. (Sự kín đáo của ấy đã ngăn chặn một vụ bê bối tiềm ẩn.)
    • The diplomat's discreetness was crucial during the sensitive negotiations. (Sự tế nhị của nhà ngoại giao rất quan trọng trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with discreetness": một cách kín đáo, thận trọng.
    • She asked her question with discreetness, not wanting to offend anyone. ( ấy đặt câu hỏi một cách kín đáo, không muốn xúc phạm ai.)
  • "a mark of discreetness": một dấu hiệu của sự thận trọng.
    • Lowering one's voice in public is often a mark of discreetness. (Hạ giọngnơi công cộng thường một dấu hiệu của sự thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Discreet (tính từ): kín đáo, thận trọng, ý tứ.
    • He is very discreet about his personal life. (Anh ấy rất kín đáo về đời tư của mình.)
  • Discretion (danh từ): sự thận trọng, sự suy xét; quyền quyết định tùy ý.
    • The use of this fund is at the manager's discretion. (Việc sử dụng quỹ này tùy theo quyết định của người quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tact: sự khéo léo, tế nhị trong xử sự.
  • Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
  • Circumspection: sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Indiscretion: sự thiếu thận trọng, sự bất cẩn.
  • Tactlessness: sự vụng về, thiếu tế nhị.
  • Bluntness: sự thẳng thừng, thô lỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Discretion is the better part of valor: Thận trọng phần chính yếu của lòng dũng cảm (thành ngữ khuyên nên thận trọng hơn liều lĩnh).
    • He decided not to confront the angry crowd, remembering that discretion is the better part of valor. (Anh ta quyết định không đối đầu với đám đông giận dữ, nhớ rằng thận trọng phần chính yếu của lòng dũng cảm.)
discreetness

The manager handled the complaint with discreetness and professionalism.

Noun
  1. kỹ năng, king nghiệm trong việc giải quyết trường hợp nào đó
  2. sự biết suy xét, sự khôn ngoan

Từ gần giống

Từ chứa "discreetness"