discrimination

/dis,krimi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân biệt: Hành động đối xử khác biệt với một người hoặc một nhóm người dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo, v.v., thường dẫn đến sự bất công.
    • (Kinh tế, tài chính) Khả năng sai biệt giá: Khả năng phân biệt áp dụng các mức giá khác nhau cho các nhóm khách hàng hoặc thị trường khác nhau dựa trên các yếu tố như độ co giãn của cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La discrimination est interdite par la loi. (Sự phân biệt đối xử bị pháp luật cấm.)
    • Il a été victime de discrimination à l'embauche en raison de son âge. (Anh ấynạn nhân của sự phân biệt đối xử trong tuyển dụng tuổi tác.)
    • Cette entreprise pratique la discrimination par les prix. (Công ty này áp dụng khả năng sai biệt giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discrimination positive": Phân biệt đối xử tích cực, biện pháp ưu tiên.

    • La discrimination positive vise à corriger les inégalités historiques. (Phân biệt đối xử tích cực nhằm mục đích sửa chữa những bất bình đẳng trong lịch sử.)
  • "Faire preuve de discrimination": Tỏ ra sự phân biệt, khả năng phân biệt tinh tế.

    • Un bon critique doit faire preuve de discrimination dans ses jugements. (Một nhà phê bình giỏi phải biết phân biệt một cách tinh tế trong các đánh giá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Discriminatoire (tính từ): tính chất phân biệt đối xử.

    • Une mesure discriminatoire (Một biện pháp tính phân biệt đối xử).
  • Discriminer (động từ): phân biệt đối xử.

    • Il est illégal de discriminer sur la base du sexe. (Phân biệt đối xử dựa trên giới tínhbất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ségrégation: sự phân biệt, sự phân chia (thường chỉ sự phân biệt chủng tộc một cách cứng nhắc).
  • Différenciation: sự phân biệt, sự khác biệt hóa (nghĩa trung lập hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Lutter contre la discrimination: đấu tranh chống phân biệt đối xử.

    • Les ONG luttent contre la discrimination sous toutes ses formes. (Các tổ chức phi chính phủ đấu tranh chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử.)
  • Être sujet à la discrimination: là đối tượng của sự phân biệt đối xử.

    • Certaines minorités sont souvent sujettes à la discrimination. (Một số nhóm thiểu số thườngđối tượng của sự phân biệt đối xử.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la fine bouche / Faire le difficile: (nghĩa bóng, không trực tiếp) tỏ ra kén chọn, khó tính. (Lưu ý: Đâycách diễn đạt về sự phân biệt trong sở thích, không phải phân biệt đối xử xã hội).
    • Il ne faut pas faire la fine bouche, il faut accepter ce qu'on nous propose. (Không nên quá kén chọn, phải biết chấp nhận những người ta đề nghị.)
danh từ giống cái
  1. sự phân biệt
    • Discrimination raciale
      sự phân biệt chủng tộc
  2. (kinh tế) tài chính khả năng sai biệt giá