discrimination

/dis,krimi'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự phân biệt
    • Discrimination raciale
      sự phân biệt chủng tộc
  2. (kinh tế) tài chính khả năng sai biệt giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "discrimination"