disetteux

Học thuật
Thân thiện
disetteux

Un disetteux cherche de la nourriture dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu thốn, túng thiếu: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang sống trong cảnh nghèo khó, thiếu ăn, thiếu mặc.
    • Khan hiếm, thiếu hụt: Dùng để mô tả một tình trạng một thứ đó (như thực phẩm, tài nguyên) trở nên rất khan hiếm.
  2. Danh từ:

    • Người túng thiếu, người thiếu thốn: Chỉ một người đang sống trong cảnh nghèo khó, không đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La population était disetteuse après la mauvaise récolte. (Dân chúng trở nên thiếu thốn sau vụ mùa thất bát.)
    • Une période disetteuse en matières premières. (Một thời kỳ khan hiếm nguyên liệu thô.)
  • Danh từ:

    • La charité aide les disetteux de la ville. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người túng thiếu trong thành phố.)
    • Les disetteux faisaient la queue pour recevoir de la nourriture. (Những người thiếu thốn xếp hàng để nhận thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Années disetteuses": Những năm tháng khan hiếm, thiếu thốn.
    • Ils ont survécu aux années disetteuses de la guerre. (Họ đã sống sót qua những năm tháng thiếu thốn của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Disette (danh từ từ giống cái): Sự khan hiếm, nạn đói kém.
    • Le pays risque la disette. (Đất nước nguy đói kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Pauvre: nghèo.
  • Dénué: thiếu thốn, không .
  • Indigent: túng quẫn, cùng khổ.
  • Miséreux: khốn khổ, khốn cùng.
Từ trái nghĩa
  • Aisé: khá giả.
  • Nanti: giàu có, dư dả.
  • Opulent: phong phú, giàu sang.
  • Riche: giàu.
disetteux

Un disetteux cherche de la nourriture dans la rue.

tính từ
  1. thiếu thốn
danh từ
  1. người túng thiếu

Từ trái nghĩa