disgruntled

/dis'grʌntld/
Học thuật
Thân thiện
disgruntled

The customer looks disgruntled as he examines the receipt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bằng lòng, bất bình: Cảm thấy không hài lòng, không vừa ý, thường một điều đó được cho không công bằng hoặc không như mong đợi.
    • Bực tức, cáu kỉnh: tâm trạng khó chịu, dễ nổi cáu thường phàn nàn về tình huống hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The disgruntled employees complained about the new policy. (Những nhân viên bất bình đã phàn nàn về chính sách mới.)
    • He was disgruntled after waiting for an hour without an apology. (Anh ấy bực tức sau khi chờ đợi một giờ đồng hồ không nhận được lời xin lỗi.)
    • A disgruntled customer wrote a negative review online. (Một khách hàng không hài lòng đã viết một bài đánh giá tiêu cực trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disgruntled with/at/about something": cảm thấy bất mãn về điều đó.

    • She was disgruntled with the lack of recognition for her work. ( ấy bất mãn sự thiếu công nhận đối với công việc của mình.)
  • "a disgruntled look/expression": một vẻ mặt/ biểu cảm bực dọc, khó chịu.

    • He walked away with a disgruntled look on his face. (Anh ta bước đi với vẻ mặt bực dọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgruntlement (danh từ): sự bất bình, sự bất mãn.
    • There was widespread disgruntlement among the staff. ( sự bất bình lan rộng trong số nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissatisfied: không hài lòng.
  • Discontented: bất mãn.
  • Aggrieved: bị xúc phạm, cảm thấy oan ức.
  • Grumpy: cáu kỉnh, gắt gỏng.
Từ trái nghĩa
  • Contented: hài lòng, mãn nguyện.
  • Pleased: hài lòng, vui vẻ.
  • Satisfied: thỏa mãn.
Thành ngữ liên quan
  • To have a chip on one's shoulder: (thành ngữ gần nghĩa) thái độ hằn học, dễ gây sự cảm thấy bị đối xử bất công.
    • Ever since he was passed over for promotion, he's had a chip on his shoulder. (Kể từ khi bị bỏ qua không được thăng chức, anh ta luôn thái độ hằn học.)
disgruntled

The customer looks disgruntled as he examines the receipt.

tính từ
  1. không bằng lòng, bất bình
  2. bực tức, cáu kỉnh cằn nhằn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự