dissatisfied

/'dis'sætisfaid/
tính từ
  1. không bằng lòng, không hài lòng, không thoả mãn, bất mãn
    • to be dissatisfied with (at) something
      không hài lòng cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dissatisfied"

dissatisfied
The customer looks dissatisfied with his meal.