discontented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bằng lòng, không hài lòng, không thỏa mãn: Cảm thấy không vui hoặc không chấp nhận được với tình huống hiện tại, vì nó không đáp ứng được mong muốn hoặc kỳ vọng của mình.
- Bất mãn: Cảm giác không hài lòng ở mức độ sâu sắc hơn, thường dẫn đến sự bực bội hoặc phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân bất mãn với mức lương thấp và điều kiện làm việc tồi tệ.)
- (Cô ấy cảm thấy vô cùng không hài lòng với cuộc sống của mình, luôn khao khát một điều gì đó hơn thế.)
- (Một tiếng xì xào bất bình lan truyền trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be discontented with something": không hài lòng với điều gì đó.
- He was discontented with the lack of progress. (Anh ấy không hài lòng với sự thiếu tiến triển.)
- "a discontented sigh/look": một tiếng thở dài / vẻ mặt bất mãn.
- She gave a discontented sigh as she looked at the messy room. (Cô ấy thở dài bực dọc khi nhìn căn phòng bừa bộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Discontent (danh từ): sự bất mãn, sự không hài lòng.
- There is widespread discontent among the employees. (Có sự bất mãn lan rộng trong số nhân viên.)
- Discontentedly (trạng từ): một cách bất mãn, không hài lòng.
- He shook his head discontentedly. (Anh ấy lắc đầu một cách bất mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Dissatisfied: không hài lòng, không thỏa mãn.
- Disgruntled: bực bội, khó chịu (thường vì điều gì đó cụ thể).
- Malcontent: có tinh thần bất mãn, hay phản đối.
Từ trái nghĩa
- Contented: hài lòng, mãn nguyện.
- Satisfied: thỏa mãn.
- Pleased: hài lòng, vui vẻ.
Adjective
- không bằng lòng, không hài lòng, không thỏa mãn, bất mãn