disheveled

Học thuật
Thân thiện
disheveled

Her hair looked disheveled after the windy walk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối bời, rối bù, lộn xộn (về ngoại hình): Dùng để mô tả tóc tai, quần áo hoặc vẻ bề ngoài của một người trông không gọn gàng, bù xù, như thể chưa được chải chuốt hoặc đang trong tình trạng hỗn độn.
    • Xộc xệch, không ngăn nắp: Có thể mô tả một thứ đó trông bừa bộn, thiếu trật tự.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến cuộc họp trông rối bù, với chiếc cà vạt lỏng lẻo mái tóc chưa chải.)
  • (Sau khi làm việc trong vườn cả buổi sáng, quần áo của ấy xộc xệch dính đầy bùn đất.)
  • (Căn phòng bị bỏ lại trong tình trạng lộn xộn sau bữa tiệc của bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disheveled appearance": Một vẻ ngoài rối bù, không chỉn chu.
    • Despite his disheveled appearance, he gave a very intelligent speech. (Bất chấp vẻ ngoài rối bù của mình, anh ấy đã một bài phát biểu rất thông minh.)
  • "To look disheveled": Trông có vẻ rối bời, xộc xệch.
    • She looked disheveled but happy after the long hike. ( ấy trông có vẻ rối bù nhưng hạnh phúc sau chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Dishevel (Động từ): Làm cho rối bù, làm xộc xệch.
    • The strong wind disheveled her neatly combed hair. (Cơn gió mạnh làm rối bù mái tóc được chải gọn gàng của ấy.)
  • Dishevelment (Danh từ): Tình trạng rối bù, sự lộn xộn.
    • The general dishevelment of the room suggested a hurried departure. (Tình trạng lộn xộn chung của căn phòng cho thấy một cuộc ra đi vội vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Untidy: Không gọn gàng, bừa bộn.
  • Unkempt: Không chải chuốt, bù xù (thường dùng cho tóc, râu).
  • Messy: Bừa bộn, lộn xộn.
  • Rumpled: Nhàu nát, nhăn nhúm (thường dùng cho vải, quần áo).
  • Tousled: Rối bù (thường dùng cho tóc).
Từ trái nghĩa
  • Neat: Gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: Ngăn nắp, trật tự.
  • Well-groomed: Chải chuốt chỉn chu, tươm tất.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
disheveled

Her hair looked disheveled after the windy walk.

Adjective
  1. rối bời, rối bù, xõa ra, lộn xộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "disheveled"