frowzled

Học thuật
Thân thiện
frowzled

Her hair was frowzled after the windy walk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ bừa bãi, lộn xộn: Dùng để mô tả tình trạng rối tung, không gọn gàng, đặc biệt về ngoại hình (như tóc tai, quần áo) hoặc một không gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long journey, his hair was frowzled and his clothes were wrinkled. (Sau chuyến đi dài, tóc anh ấy rối tung quần áo thì nhàu nát.)
    • She woke up with a frowzled look that took half an hour to fix. ( ấy thức dậy với vẻ ngoài đầu tóc bù xù phải mất nửa tiếng để chỉnh sửa.)
    • The frowzled state of the room suggested a hurried departure. (Tình trạng lộn xộn của căn phòng cho thấy một cuộc ra đi vội vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frowzled" thường mang sắc thái mạnh hơn "messy" hoặc "untidy", nhấn mạnh sự rối rắm, bê bối đến mức khó khắc phục ngay lập tức.
    • He looked not just tired, but completely frowzled after the all-night study session. (Anh ấy trông không chỉ mệt mỏi, còn bê bối hoàn toàn sau buổi học thâu đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frowzy (adj): cũng có nghĩa bừa bộn, lôi thôi, nhưng thường nhấn mạnh vào sự thiếu sạch sẽ, khó chịu về mùi hơn chỉ sự lộn xộn.
    • The frowzy old curtains smelled of dust. (Những tấm màn bẩn thỉu mùi bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Disheveled: rối bù, xốc xếch (về tóc tai, quần áo).
  • Tousled: rối tung, bù xù (thường dùng cho tóc).
  • Rumpled: nhàu nát, nhăn nhúm.
  • Unkempt: không chải chuốt, thiếu chăm sóc.
Từ trái nghĩa
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: ngăn nắp, sạch sẽ.
  • Well-groomed: được chải chuốt, chỉnh tề (về ngoại hình).
frowzled

Her hair was frowzled after the windy walk.

Adjective
  1. cực kỳ bừa bãi, lộn xộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự