frowzled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ bừa bãi, lộn xộn: Dùng để mô tả tình trạng rối tung, không gọn gàng, đặc biệt là về ngoại hình (như tóc tai, quần áo) hoặc một không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long journey, his hair was frowzled and his clothes were wrinkled. (Sau chuyến đi dài, tóc anh ấy rối tung và quần áo thì nhàu nát.)
- She woke up with a frowzled look that took half an hour to fix. (Cô ấy thức dậy với vẻ ngoài đầu tóc bù xù phải mất nửa tiếng để chỉnh sửa.)
- The frowzled state of the room suggested a hurried departure. (Tình trạng lộn xộn của căn phòng cho thấy một cuộc ra đi vội vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frowzled" thường mang sắc thái mạnh hơn "messy" hoặc "untidy", nhấn mạnh sự rối rắm, bê bối đến mức khó khắc phục ngay lập tức.
- He looked not just tired, but completely frowzled after the all-night study session. (Anh ấy trông không chỉ mệt mỏi, mà còn bê bối hoàn toàn sau buổi học thâu đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Frowzy (adj): cũng có nghĩa là bừa bộn, lôi thôi, nhưng thường nhấn mạnh vào sự thiếu sạch sẽ, khó chịu về mùi hơn là chỉ sự lộn xộn.
- The frowzy old curtains smelled of dust. (Những tấm màn cũ bẩn thỉu có mùi bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Disheveled: rối bù, xốc xếch (về tóc tai, quần áo).
- Tousled: rối tung, bù xù (thường dùng cho tóc).
- Rumpled: nhàu nát, nhăn nhúm.
- Unkempt: không chải chuốt, thiếu chăm sóc.
Từ trái nghĩa
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: ngăn nắp, sạch sẽ.
- Well-groomed: được chải chuốt, chỉnh tề (về ngoại hình).