disinclination

/,disinkli'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disinclination

A student shows a clear disinclination to start his homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thích, sự không ưa: Cảm giác không hứng thú hoặc thiếu sự mong muốn đối với một người, một việc, hoặc một hoạt động nào đó.
    • Sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ: Trạng thái do dự, ngần ngại hoặc không sẵn lòng làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt a strong disinclination to attend the meeting. ( ấy cảm thấy rất miễn cưỡng khi phải tham dự cuộc họp.)
    • His disinclination for small talk made him seem unfriendly. (Sự không thích nói chuyện phiếm của anh ấy khiến anh trông có vẻ không thân thiện.)
    • I have a natural disinclination towards conflict. (Tôi một sự chán ghét bẩm sinh đối với xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a disinclination for/to/toward(s) something": sự không ưa, không thích đối với cái .

    • He has a marked disinclination for any form of exercise. (Anh ta một sự không thích rõ ràng đối với bất kỳ hình thức tập thể dục nào.)
  • "to have a disinclination to do something": không thích, miễn cưỡng làm việc .

    • The team showed a clear disinclination to change their strategy. (Đội ngũ thể hiện sự miễn cưỡng rõ rệt trong việc thay đổi chiến lược của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disincline (động từ): làm cho ai đó không muốn hoặc không thích làm gì.

    • The bad weather disinclined us from going out. (Thời tiết xấu khiến chúng tôi không muốn ra ngoài.)
  • Indisposition (danh từ): sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng (nghĩa tương tự, trang trọng hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Reluctance: sự miễn cưỡng, sự do dự.
  • Aversion: sự ghét, sự không ưa.
  • Hesitancy: sự ngập ngừng, sự do dự.
Từ trái nghĩa
  • Inclination: sự thiên hướng, sự thích thú.
  • Willingness: sự sẵn lòng.
  • Eagerness: sự háo hức, sự nhiệt tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disinclination", đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disinclination".)

disinclination

A student shows a clear disinclination to start his homework.

danh từ
  1. sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ
    • to have a disinclination to (for) something
      không thích cái
    • to have a disinclination to do something
      không thích làm gì

Từ trái nghĩa